Nội dung bài viết
Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (cả năm đầy đủ nhất) | Kết nối tri thức – Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success đầy đủ, chi tiết giúp bạn học từ mới Tiếng Anh 7.-Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (cả năm đầy đủ nhất) | Kết nối tri thức
Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (cả năm đầy đủ nhất) | Kết nối tri thức
Với tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success đầy đủ, chi tiết nhất
sẽ giúp học sinh lớp 7 học từ mới môn Tiếng Anh 7 dễ dàng hơn.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (cả năm đầy đủ nhất)
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Belong to | v | /bɪˈlɒŋ tu/ | Thuộc về |
| Benefit | n | /ˈbenɪfɪt/ | Lợi ích |
| Bug | n | /bʌɡ/ | Con bọ |
| Cardboard | n | /ˈkɑːdbɔːd/ | Bìa các tông |
| Dollhouse | n | /ˈdɒlhaʊs/ | Nhà búp bê |
| Gardening | n | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Làm vườn |
| Glue | n | /ɡluː/ | Keo dán/ hồ |
| Horse riding | n | /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ | Cưỡi ngựa |
| Insect | n | /ˈɪnsekt/ | Côn trùng |
| Jogging | n | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | Đi/ chạy bộ thư giãn |
| Making models | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | Làm mô hình | |
| Maturity | n | /məˈtʃʊərəti/ | Sự trưởng thành |
| Patient | adj | /ˈpeɪʃnt/ | Kiên nhẫn |
| Popular | adj | /ˈpɒpjələ(r)/ | Được nhiều người ưa thích |
| Responsibility | n | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Sự chịu trách nhiệm |
| Set | v | /set/ | (Mặt trời) lặn |
| Stress | n | /stres/ | Sự căng thẳng |
| Take on | /teɪk ɒn/ | Nhận thêm | |
| Unusual | adj | /ʌnˈjuːʒuəl/ | Khác thường |
| Valuable | adj | /ˈvæljuəbl/ | Quý giá |
| Yoga | n | /ˈjəʊɡə/ | Yoga |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 2
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Acne |
n |
/ˈækni/ |
Mụn trứng cá |
|
Affect |
v |
/əˈfekt/ |
Tác động, ảnh hưởng đến |
|
Avoid |
v |
/əˈvɔɪd/ |
Tránh |
|
Chapped |
adj |
/tʃæpt/ |
Bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da |
|
Dim |
adj |
/dɪm/ |
Lờ mờ, không đủ sáng |
|
Disease |
n |
/dɪˈziːz/ |
Bệnh |
|
Eye drops |
|
/aɪ drɒps/ |
Thuốc nhỏ mắt |
|
Fat |
n |
/fæt/ |
Mỡ |
|
Fit |
adj |
/fɪt/ |
Gọn gàng, cân đối |
|
Health |
n |
/helθ/ |
Sức khoẻ |
|
Healthy |
adj |
/ˈhelθi/ |
Khoẻ mạnh, lành mạnh |
|
Indoors |
adv |
/ˌɪnˈdɔːz/ |
Trong nhà |
|
Lip balm |
n |
/ˈlɪp bɑːm/ |
Kem bôi môi (chống nẻ) |
|
Pimple |
v |
/ˈpɪmpl/ |
Mụn |
|
Pop |
n |
/pɒp/ |
Nặn (mụn) |
|
Protein |
n |
/ˈprəʊtiːn/ |
Chất đạm |
|
Skin condition |
n |
/skɪn kənˈdɪʃn/ |
Tình trạng da |
|
Soybean |
n |
/ˈsɔɪbiːn/ |
Đậu nành |
|
Sunburn |
n |
/ˈsʌnbɜːn/ |
Sự cháy nắng |
|
Tofu |
n |
/ˈtəʊfuː/ |
Đậu phụ |
|
Virus |
n |
/ˈvaɪrəs/ |
(Con) vi rút |
|
Vitamin |
n |
/ˈvɪtəmɪn/ |
Vitamin |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 3
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Board game |
n |
/ˈbɔːd ɡeɪm/ |
Trò chơi trên bàn cờ |
|
Clean-up activity |
|
/ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/ |
Hoạt động dọn rửa |
|
Collect |
v |
/kəˈlekt/ |
Thu thập, sưu tầm |
|
Community |
n |
/kəˈmjuːnəti/ |
Cộng đồng |
|
Community service |
n |
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ |
Dịch vụ cộng đồng |
|
Develop |
n |
/dɪˈveləp/ |
Phát triển |
|
Donate |
v |
/dəʊˈneɪt/ |
Cho, tặng |
|
Elderly |
adj |
/ˈeldəli/ |
Lớn tuổi, cao tuổi |
|
Exchange |
v |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Trao đổi |
|
Flooded |
adj |
/ˈflʌdɪd/ |
Bị lũ lụt |
|
Homeless |
adj |
/ˈhəʊmləs/ |
Vô gia cư, không có gia đình |
|
Mountainous |
adj |
/ˈmaʊntənəs/ |
Vùng núi |
|
Nursing |
n |
/ˈnɜːsɪŋ/ |
Chăm sóc, điều dưỡng |
|
Nursing home |
n |
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/ |
Viện dưỡng lão |
|
Orphanage |
n |
/ˈɔːfənɪdʒ/ |
Trại trẻ mồ côi |
|
Plant |
v |
/plɑːnt/ |
Trồng cây |
|
Proud |
adj |
/praʊd/ |
Tự hào |
|
Provide |
v |
/prəˈvaɪd/ |
Cung cấp |
|
Rural area |
|
/ˈrʊərəl ˈeəriə/ |
Vùng nông thôn |
|
Skill |
n |
/skɪl/ |
Kĩ năng |
|
Teenager |
n |
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ |
Thanh thiếu niên |
|
Volunteer |
v, n |
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ |
Tình nguyện viên |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 4
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Anthem |
n |
/ˈænθəm/ |
Bài quốc ca |
|
Character |
n |
/ˈkærəktə(r)/ |
Nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học …) |
|
Compose |
v |
/kəmˈpəʊz/ |
Soạn, biên soạn |
|
Composer |
n |
/kəmˈpəʊzə(r)/ |
Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ |
|
Concert |
n |
/ˈkɒnsət/ |
Buổi hoà nhạc |
|
Control |
v |
/kənˈtrəʊl/ |
Điều khiển |
|
Country music |
n |
/ˈkʌntri mjuːzɪk/ |
Nhạc đồng quê |
|
Exhibition |
n |
/ˌeksɪˈbɪʃn/ |
Cuộc triển lãm |
|
Folk music |
n |
/ˈfəʊk mjuːzɪk/ |
Nhạc dân gian, nhạc truyền thống |
|
Gallery |
n |
/ˈɡæləri/ |
Phòng triển lãm tranh |
|
Muscial instrument |
n |
/ˈmjuːzɪkl /ˈɪnstrəmənt/ |
Nhạc cũ |
|
Originate |
v |
/əˈrɪdʒɪneɪt/ |
Bắt nguồn, xuất phát từ |
|
Perform |
v |
/pəˈfɔːm/ |
Biểu diễn, trình diễn |
|
Performance |
n |
/pəˈfɔːməns/ |
Sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn |
|
Photography |
n |
/fəˈtɒɡrəfi/ |
Nhiếp ảnh |
|
Portrait |
n |
/ˈpɔːtreɪt/ |
Bức chân dung |
|
Prefer |
v |
/prɪˈfɜː(r)/ |
Thích hơn |
|
Puppet |
n |
/ˈpʌpɪt/ |
Con rối |
|
Sculpture |
n |
/ˈskʌlptʃə(r)/ |
Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc |
|
Water puppetry |
n |
/ˈwɔːtə(r) ˈpʌpɪtri/ |
Múa rối nước |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 5
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Beef |
n |
/biːf/ |
Thịt bò |
|
Butter |
n |
/ˈbʌtə(r)/ |
Bơ |
|
Dish |
n |
/dɪʃ/ |
Món ăn |
|
Eel |
n |
/iːl/ |
Con lươn |
|
Flour |
n |
/ˈflaʊə(r)/ |
Bột |
|
Fried |
adj |
/fraɪd/ |
Được chiên/ rán |
|
Green tea |
n |
/ˌɡriːn ˈtiː/ |
Chè xanh, trà xanh |
|
Ingredient |
n |
/ɪnˈɡriːdiənt/ |
Thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn) |
|
Juice |
n |
/dʒuːs/ |
Nước ép (của quả, rau …) |
|
Lemonade |
n |
/ˌleməˈneɪd/ |
Nước chanh |
|
Mineral water |
n |
/ˈmɪnərəl wɔːtə(r)/ |
Nước khoáng |
|
Noodles |
n |
/ˈnuːdl/ |
Mì, mì sợi, phở |
|
Omelette |
n |
/ˈɒmlət/ |
Trứng tráng |
|
Onion |
n |
/ˈʌnjən/ |
Củ hành |
|
Pancake |
n |
/ˈpænkeɪk/ |
Bánh kếp |
|
Pepper |
n |
/ˈpepə(r)/ |
Hạt tiêu |
|
Pie |
n |
/paɪ/ |
Bánh nướng, bánh hấp |
|
Pork |
n |
/pɔːk/ |
Thịt lợn |
|
Recipe |
n |
/ˈresəpi/ |
Công thức làm món ăn |
|
Roast |
adj |
/rəʊst/ |
(Được) quay, nướng |
|
Salt |
n |
/sɔːlt/ |
Muối |
|
Sauce |
n |
/sɔːs/ |
Nước chấm, nước xốt |
|
Shrimp |
n |
/ʃrɪmp/ |
Con tôm |
|
Soup |
n |
/suːp/ |
Xúp, canh, cháo |
|
Spring roll |
n |
/ˌsprɪŋ ˈrəʊl/ |
Nem rán |
|
Tablespoon |
n |
/ˈteɪblspuːn/ |
Khối lượng đựng trong một thìa/ muỗng xúp |
|
Teaspoon |
n |
/ˈtiːspuːn/ |
Khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà |
|
Toast |
n |
/təʊst/ |
Bánh mì nướng |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 6
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Celebrate |
v |
/ˈselɪbreɪt/ |
Kỉ niệm, tổ chức |
|
Entrance exam |
|
/ˈentrəns ɪɡˈzæm/ |
Kì thi đầu vào |
|
Equipment |
n |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
Đồ dùng, thiết bị |
|
Extra |
adj |
/ˈekstrə/ |
Thêm |
|
Facility |
n |
/fəˈsɪləti/ |
Thiết bị, tiện nghi |
|
Gifted |
adj |
/ˈɡɪftɪd/ |
Năng khiếu |
|
Laboratory |
n |
/ləˈbɒrətri/ |
Phòng thí nghiệm |
|
Lower secondary school |
|
/ˈləʊə(r) ˈsekəndri skuːl/ |
Trường THCS |
|
Midterm |
adj |
/ˌmɪdˈtɜːm/ |
Giữa học kì |
|
Outdoor |
adj |
/ˈaʊtdɔː(r)/ |
Ngoài trời |
|
Private |
adj |
/ˈpraɪvət/ |
Riêng tư |
|
Projector |
n |
/prəˈdʒektə(r)/ |
Máy chiếu |
|
Resource |
n |
/rɪˈsɔːs/ |
Tài nguyên |
|
Royal |
adj |
/ˈrɔɪəl/ |
Thuộc hoàng gia |
|
Service |
n |
/ˈsɜːvɪs/ |
Dịch vụ |
|
Share |
v |
/ʃeə(r)/ |
Chia sẻ |
|
Talented |
adj |
/ˈtæləntɪd/ |
Tài năng |
|
Well-known |
adj |
/ˌwel ˈnəʊn/ |
Nổi tiếng |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 7
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Bumpy |
adj |
/ˈbʌmpi/ |
Lồi lõm, nhiều ổ gà |
|
Distance |
n |
/ˈdɪstəns/ |
Khoảng cách |
|
Fine |
v |
/faɪn/ |
Phạt |
|
Fly |
v |
/flaɪ/ |
Bay, lái máy bay, đi trên máy bay |
|
Handlebars |
n |
/ˈhændlbɑː(r)z/ |
Tay lái, ghi đông |
|
Lane |
n |
/leɪn/ |
Làn đường |
|
Obey traffic rules |
|
/əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ |
Tuân theo luật giao thông |
|
Passenger |
n |
/ˈpæsɪndʒə(r)/ |
Hành khách |
|
Pavement |
n |
/ˈpeɪvmənt/ |
Vỉa hè (cho người đi bộ) |
|
Pedestrian |
n |
/pəˈdestriən/ |
Người đi bộ |
|
Plane |
n |
/pleɪn/ |
Máy bay |
|
Road sign/ Traffic sign |
n |
/ˈrəʊd saɪn/ / ˈtræfɪk saɪn/ |
Biển báo giao thông |
|
Roof |
n |
/ruːf/ |
Nóc xe, mái nhà |
|
Safety |
n |
/ˈseɪfti/ |
Sự an toàn |
|
Seat belt |
n |
/ˈsiːt belt/ |
Đai an toàn |
|
Signal |
n |
/ˈsɪɡnəl/ |
Tín hiệu, dấu hiệu |
|
Traffic jam |
n |
/ˈtræfɪk dʒæm/ |
Tắc đường |
|
Traffic rule/ law |
n |
/ˈtræfɪk ruːl/ /lɔː/ |
Luật giao thông |
|
Vehicle |
n |
/ˈviːəkl/ |
Xe cộ, phương tiện giao thông |
|
Zebra crossing |
n |
/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ |
Vạch kẻ cho người đi bộ sang đường |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 8
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Acting |
n |
/ˈæktɪŋ/ |
Diễn xuất |
|
Comedy |
n |
/ˈkɒmədi/ |
Phim hài |
|
Confusing |
adj |
/kənˈfjuːzɪŋ/ |
Khó hiểu, gây bối rối |
|
Director |
n |
/dəˈrektə(r)/ |
Đạo diễn (phim, kịch …) |
|
Documentary |
n |
/ˌdɒkjuˈmentri/ |
Phim tài liệu |
|
Dull |
adj |
/dʌl/ |
Buồn tẻ, chán ngắt |
|
Enjoyable |
adj |
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ |
Thú vị, thích thú |
|
Fantasy |
n |
/ˈfæntəsi/ |
Phim giả tưởng |
|
Frightening |
adj |
/ˈfraɪtnɪŋ/ |
Làm sợ hãi, rùng rợn |
|
Gripping |
adj |
/ˈɡrɪpɪŋ/ |
Hấp dẫn, thú vị |
|
Horror film |
n |
/ˈhɒrə(r) fɪlm/ |
Phim kinh dị |
|
Moving |
adj |
/ˈmuːvɪŋ/ |
Cảm động |
|
Must-see |
n |
/mʌst siː/ |
Bộ phim hấp dẫn, cần xem |
|
Poster |
n |
/ˈpəʊstə(r)/ |
Áp phích quảng cáo |
|
Review |
n |
/rɪˈvjuː/ |
Bài phê bình (về một bộ phim) |
|
Scary |
adj |
/ˈskeəri/ |
Sợ hãi, rùng rợn |
|
Science fiction |
n |
/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ |
Thể loại phim khoa học viễn tưởng |
|
Shocking |
adj |
/ˈʃɒkɪŋ/ |
Làng sửng sốt |
|
Star |
v |
/stɑː(r)/ |
Đóng vai chính |
|
Survey |
n |
/ˈsɜːveɪ/ |
Cuộc khảo sát |
|
Twin |
n |
/twɪn/ |
Đứa trẻ sinh đôi |
|
Violent |
adj |
/ˈvaɪələnt/ |
Có nhiều cảnh bảo lực |
|
Wizard |
n |
/ˈwɪzəd/ |
Phù thuỷ |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 9
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Candy |
n |
/ˈkændi/ |
Kẹo |
|
Cannes Film Festival |
|
/ˈkæn fɪlm ˈfestɪvl/ |
Liên hoan phim Cannes |
|
Carve |
v |
/kɑːv/ |
Chạm, khắc |
|
Costume |
n |
/ˈkɒstjuːm/ |
Trang phục |
|
Decorate |
v |
/ˈdekəreɪt/ |
Trang trí |
|
Decoration |
n |
/ˌdekəˈreɪʃn/ |
Đồ trang trí |
|
Disappointing |
adj |
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ |
Đáng thất vọng |
|
Disappointment |
n |
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ |
Sự thất vọng |
|
Dutch |
adj, n |
/dʌtʃ/ |
Thuộc về Hà Lan Người Hà Lan |
|
Easter |
n |
/ˈiːstə(r)/ |
Lễ Phục sinh |
|
Feast |
n |
/fiːst/ |
Bữa tiệc |
|
Feature |
v |
/ˈfiːtʃə(r)/ |
Trình diễn đặc biệt |
|
Fireworks display |
|
/ˈfaɪəwɜːk dɪˈspleɪ/ |
Bắn pháo hoa |
|
Float |
n |
/fləʊt/ |
Xe diễu hành |
|
Folk dance |
n |
/fəʊk dɑːns/ |
Điệu nhảy/ múa dân gian |
|
Mid-Autumn Festival |
|
/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ |
Tết Trung thu |
|
(the) Netherlands |
|
/ˈneðələndz/ |
Nước Hà Lan |
|
Parade |
n |
/pəˈreɪd/ |
Cuộc diễu hành |
|
Prosperity |
n |
/prɒˈsperəti/ |
Sự thịnh vượng |
|
Symbol |
n |
/ˈsɪmbl/ |
Biểu tượng |
|
Take part in |
|
/teɪk pɑːt ɪn/ |
Tham gia |
|
Thanksgiving |
n |
/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ |
Lễ Tạ ơn |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Available |
adj |
/əˈveɪləbl/ |
Sẵn có |
|
Electricity |
n |
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ |
Điện năng |
|
Energy |
n |
/ˈenədʒi/ |
Năng lượng |
|
Hydro |
adj |
/ˈhaɪdrəʊ/ |
Liên quan đến nước |
|
Light bulb |
n |
/ˈlaɪt bʌlb/ |
Bóng đèn |
|
Limited |
adj |
/ˈlɪmɪtɪd/ |
Bị hạn chế |
|
Non-renewable |
adj |
/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ |
Không thể tái tạo |
|
Nuclear |
adj |
/ˈnjuːkliə(r)/ |
Thuộc về hạt nhân |
|
Overcool |
v |
/ˌəʊvəˈkuːl/ |
Làm cho quá lạnh |
|
Overheat |
v |
/ˌəʊvəˈhiːt/ |
Làm cho quá nóng |
|
Panel |
n |
/ˈpænl/ |
Tấm ghép |
|
Produce |
v |
/prəˈdjuːs/ |
Sản xuất |
|
Reduce |
v |
/rɪˈdjuːs/ |
Giảm |
|
Renewable |
adj |
/rɪˈnjuːəbl/ |
Có thể tái tạo |
|
Replace |
v |
/rɪˈpleɪs/ |
Thay thế |
|
Solar |
adj |
/ˈsəʊlə(r)/ |
Liên quan đến mặt trời |
|
Source |
n |
/sɔːs/ |
Nguồn |
|
Syllable |
n |
/ˈsɪləbl/ |
Âm tiết |
|
Tap |
n |
/tæp/ |
Vòi |
|
Warm |
v |
/wɔːm/ |
(Làm cho) ấm lên, nóng lên |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Appear |
v |
/əˈpɪə(r)/ |
Xuất hiện |
|
Autopilot |
adj, n |
/ˈɔːtəʊpaɪlət/ |
Lái tự động |
|
Bamboo-copter |
n |
/ˌbæmˈbuː ˈkɒptə(r)/ |
Chong chóng tre |
|
Comfortable |
adj |
/ˈkʌmftəbl/ |
Thoải mái, đủ tiện nghi |
|
Convenient |
adj |
/kənˈviːniənt/ |
Thuận tiện, tiện lợi |
|
Disappear |
v |
/ˌdɪsəˈpɪə(r)/ |
Biến mất |
|
Driverless |
adj |
/ˈdraɪvələs/ |
Không người lái |
|
Eco-friendly |
adj |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
Thân thiện với môi trường |
|
Economical |
adj |
/ˌiːkəˈnɒmɪkl/ |
Tiết kiệm nhiên liệu |
|
Fume |
n |
/fjuːm/ |
Khói |
|
Function |
n |
/ˈfʌŋkʃn/ |
Chức năng |
|
Hyperloop |
n |
/ˈhaɪpə(r) luːp/ |
Hệ thống giao thông tốc độ cao |
|
Mode of travel |
|
/məʊd əv ˈtrævl/ |
Phương thức đi lại |
|
Pedal |
v |
/ˈpedl/ |
Đạp (xe đạp) |
|
Run on |
|
/rʌn ɒn/ |
Chạy bằng (nhiên liệu nào) |
|
Sail |
v |
/seɪl/ |
Lướt buồm |
|
SkyTran |
n |
/skaɪtræn/ |
Hệ thống tàu điện trên không |
|
Solar-powered |
|
/ˈsəʊlə(r) ˈpaʊəd/ |
Chạy bằng năng lượng mặt trời |
|
Solar-powered ship |
|
/ˈsəʊlə(r) ˈpaʊəd ʃɪp/ |
Tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời |
|
Solowheel |
n |
/ˈsəʊləʊwiːl/ |
Phương tiện tự hành cá nhân một bánh |
|
Walkcar |
n |
/wɔːk kɑː(r)/ |
Ô tô tự hành dùng chân |
|
Teleporter |
n |
/ˈtelɪpɔːtə(r)/ |
Phương tiện di chuyển tức thời |
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 12
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Amazement |
n |
/əˈmeɪzmənt/ |
Sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú) |
|
Amazing |
adj |
/əˈmeɪzɪŋ/ |
Ngạc nhiên (một cách thích thú) |
|
Ancient |
adj |
/ˈeɪnʃənt/ |
Cổ, lâu đời |
|
Australia |
n |
/ɒˈstreɪliə/ |
Nước Úc |
|
Canada |
n |
/ˈkænədə/ |
Nước Ca-na-đa |
|
Capital |
n |
/ˈkæpɪtl/ |
Thủ đô |
|
Castle |
n |
/ˈkɑːsl/ |
Pháo đài |
|
Coastline |
n |
/ˈkəʊstlaɪn/ |
Đường bờ biển |
|
Culture |
n |
/ˈkʌltʃə(r)/ |
Nền văn hoá |
|
Historic |
adj |
/hɪˈstɒrɪk/ |
Thuộc về lịch sử |
|
Island country |
n |
/ˈaɪlənd ˈkʌntri/ |
Đảo quốc |
|
Kilt |
n |
/kɪlt/ |
Váy truyền thống của đàn ông Xcốt-len |
|
Landscape |
n |
/ˈlændskeɪp/ |
Phong cảnh |
|
local |
adj |
/ˈləʊkl/ |
Thuộc về địa phương |
|
Native |
adj |
/ˈneɪtɪv/ |
(cái gì, con gì) nguyên thuỷ |
|
New Zealand |
|
/ˌnjuː ˈziːlənd/ |
Nước Niu-di-lân |
|
Penguin |
n |
/ˈpeŋɡwɪn/ |
Chim cánh cụt |
|
Shining |
adj |
/ʃaɪnɪŋ/ |
Chói chang chan hoà ánh nắng |
|
Sunset |
n |
/ˈsʌnset/ |
Mặt trời lặn |
|
Tattoo |
n |
/təˈtuː/ |
Hình xăm |
|
(The) UK |
|
/ˌjuː ˈkeɪ/ |
Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len |
|
(The) USA |
|
/ˌjuː es ˈeɪ/ |
Hợp chủng quốc Hoa Kì |
|
Tower |
n |
/ˈtaʊə(r)/ |
Tháp |
Cách xem online sách lớp 7 mới:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 7 hay khác:

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]