Tiến Thoái Lưỡng Nan Tiếng Anh Là Gì? Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng & Thành Ngữ

“Dilemma” – Gốc Rễ Của Sự Tiến Thoái Lưỡng Nan

“Dilemma” là từ tiếng Anh thông dụng nhất để chỉ tình thế tiến thoái lưỡng nan. Theo từ điển Cambridge, “dilemma” (IPA: /dɪˈlem.ə/) được định nghĩa là “a situation in which a difficult choice has to be made between two different things you could do”.

Ví dụ:

  • “The company faces the dilemma of whether to downsize or risk bankruptcy.” (Công ty đang đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan là thu hẹp quy mô hoặc chấp nhận nguy cơ phá sản.)
  • “She was in a dilemma about whether to accept the new job or stay in her current position.” (Cô ấy đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về việc có nên nhận công việc mới hay ở lại vị trí hiện tại.)

Các Thành Ngữ Tiếng Anh Diễn Tả “Tiến Thoái Lưỡng Nan”

Ngoài “dilemma”, tiếng Anh còn có nhiều thành ngữ khác để diễn tả tình huống “tiến thoái lưỡng nan” một cách sinh động và thú vị hơn:

1. Catch-22

“Catch-22” là một thành ngữ nổi tiếng, xuất phát từ cuốn tiểu thuyết cùng tên của Joseph Heller. Nó mô tả một tình huống nghịch lý, trong đó bạn không thể thoát ra được vì những quy tắc hoặc điều kiện mâu thuẫn lẫn nhau.

Xem thêm  Soạn bài, phân tích Chùm thơ hai-cư Nhật Bản Kết nối tri thức

Ví dụ:

Catch-22

  • “He couldn’t get a job without experience, but he couldn’t get experience without a job. It was a real catch-22.” (Anh ấy không thể tìm được việc làm nếu không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy không thể có kinh nghiệm nếu không có việc làm. Đó thực sự là một tình huống tiến thoái lưỡng nan.)

2. To be between a rock and a hard place

Thành ngữ này diễn tả tình huống khi bạn bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn, cả hai đều không hề dễ chịu.

Ví dụ:

Between a rock and a hard place

  • “I’m between a rock and a hard place. If I tell my boss the truth, I might get fired, but if I lie, I’ll feel guilty.” (Tôi đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan. Nếu tôi nói sự thật với sếp, tôi có thể bị sa thải, nhưng nếu tôi nói dối, tôi sẽ cảm thấy tội lỗi.)

3. Hobson’s choice

“Hobson’s choice” ám chỉ một tình huống mà bạn chỉ có một lựa chọn duy nhất, dù bạn có thích nó hay không. Về bản chất, đó không phải là một lựa chọn thực sự.

Ví dụ:

  • “They offered me Hobson’s choice: take the job at a lower salary or leave.” (Họ cho tôi một sự lựa chọn kiểu Hobson: nhận công việc với mức lương thấp hơn hoặc rời đi.)

4. No-win situation

Thành ngữ này mô tả một tình huống mà không có kết quả nào có lợi cho bạn, bất kể bạn làm gì.

Ví dụ:

  • “Trying to mediate between my two arguing friends was a no-win situation. They both ended up angry at me.” (Cố gắng hòa giải giữa hai người bạn đang cãi nhau của tôi là một tình huống tiến thoái lưỡng nan. Cả hai cuối cùng đều tức giận với tôi.)
Xem thêm  Toán lớp 5 trang 22 (sách mới) | Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều

5. On the horns of a dilemma

Hình ảnh “horns of a dilemma” gợi tả việc bạn bị mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn, giống như một con bò bị mắc sừng vào hai nhánh cây.

Dilemma

Ví dụ:

  • “The government is on the horns of a dilemma: raise taxes and risk angering voters, or cut spending and risk damaging public services.” (Chính phủ đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan: tăng thuế và có nguy cơ làm phật lòng cử tri, hoặc cắt giảm chi tiêu và có nguy cơ gây tổn hại đến các dịch vụ công.)

Các Từ Đồng Nghĩa Khác Của “Dilemma”

Ngoài các thành ngữ trên, bạn có thể sử dụng một số từ đồng nghĩa khác của “dilemma” để diễn tả tình huống tương tự:

  • Quandary ( /ˈkwɒn.də.ri/): Một tình huống bối rối, khó xử.
  • Predicament ( /prɪˈdɪk.ə.mənt/): Một tình huống khó khăn, thường là không mong muốn.
  • Impasse ( /ɪmˈpæs/): Một tình huống bế tắc, không có lối thoát.
  • Stalemate ( /ˈsteɪl.meɪt/): Một tình huống mà không bên nào có thể giành chiến thắng.
  • Double bind: Một tình huống mà một người nhận được hai thông điệp mâu thuẫn nhau, khiến họ cảm thấy bối rối và khó xử.

Kết Luận

Hiểu rõ ý nghĩa của “tiến thoái lưỡng nan tiếng anh là gì” và các thành ngữ tương đương sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh. Khi gặp phải một tình huống khó khăn, hãy thử sử dụng những cụm từ này để mô tả nó một cách thú vị và thu hút sự chú ý của người nghe. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về chủ đề này.

Xem thêm  FeO + HNO3 → Fe(NO3)2 + H2O

Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *