Nội dung bài viết
Định Nghĩa Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp tục diễn ra ở hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Điểm quan trọng cần lưu ý là thì này thường nhấn mạnh vào khoảng thời gian hành động đã diễn ra, chứ không tập trung vào kết quả cuối cùng.
Công Thức Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Câu Khẳng Định
Công thức:
S + have/has + been + V-ing
- Has dùng cho: He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được.
- Have dùng cho: I/You/ We/ They/ Danh từ số nhiều.

Ví dụ:
- I have been studying English for 3 hours. (Tôi đã học tiếng Anh được 3 tiếng rồi.)
- She has been working at that company since 2020. (Cô ấy đã làm việc ở công ty đó từ năm 2020.)
Câu Phủ Định
Công thức:
S + have/has + not + been + V-ing
- Viết tắt:
- has not = hasn’t
- have not = haven’t
Ví dụ:
- I haven’t been playing video games lately. (Gần đây tôi không chơi điện tử.)
- He hasn’t been feeling well since yesterday. (Anh ấy không cảm thấy khỏe từ hôm qua.)
Câu Nghi Vấn
Câu hỏi Yes/No
Công thức:
Have/Has + S + been + V-ing?
Trả lời:
- Yes, S + have/has.
- No, S + haven’t/hasn’t.
Ví dụ:
- Have you been waiting for a long time? (Bạn đã đợi lâu chưa?)
- Has she been sleeping all day? (Cô ấy ngủ cả ngày à?)
Câu hỏi Wh-
Công thức:
Wh- + have/has + S + been + V-ing?

Ví dụ:
- What have you been doing all morning? (Bạn đã làm gì cả buổi sáng vậy?)
- Where has he been going lately? (Dạo này anh ấy đi đâu vậy?)
Cách Dùng Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để:
- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại (và có thể tiếp diễn trong tương lai).
- Nhấn mạnh tính liên tục và khoảng thời gian của hành động.
Thì này thường đi kèm với:
- Các động từ chỉ sự việc có tính chất lâu dài: work, live, study, learn…
- Các trạng ngữ chỉ thời gian: for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian trong quá khứ, all day, all week…
Ví dụ:
- They’ve been living in this city for ten years. (Họ đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.)
- I’ve been trying to call you all day. (Tôi đã cố gắng gọi cho bạn cả ngày.)
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
- Since + mốc thời gian (không rõ ràng): I have been playing guitar since childhood. (Tôi đã chơi guitar từ khi còn nhỏ.)
- For + khoảng thời gian (chính xác): I have been studying English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.)
- All + khoảng thời gian: I have been working all day. (Tôi đã làm việc cả ngày.)
- Các từ/cụm từ khác: All day, all week, for long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, and so far, at the moment.
Phân Biệt Thì Hiện Tại Hoàn Thành và Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
| Đặc điểm | Thì Hiện Tại Hoàn Thành | Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn |
|---|---|---|
| Chức năng | Nhấn mạnh vào kết quả của hành động. | Nhấn mạnh vào sự liên tục của hành động và khoảng thời gian hành động diễn ra. Hành động có thể vẫn tiếp tục xảy ra trong tương lai. |
| Ví dụ | She has written a book. (= She has finished writing the book). (Cô ấy đã viết xong một cuốn sách.) | She has been writing a book for months. (= She hasn’t finished the book yet). (Cô ấy đã viết cuốn sách này được vài tháng rồi nhưng vẫn chưa xong.) |
| The students have cleaned the classroom. (= The classroom is clean now). (Các học sinh đã dọn dẹp lớp học, bây giờ lớp học sạch sẽ rồi.) | The students have been cleaning the classroom for an hour. (= The classroom is not completely clean yet). (Các học sinh đã dọn dẹp lớp học được một tiếng rồi nhưng lớp vẫn chưa sạch hoàn toàn.) |
Bài Tập Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Exercise 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- They (watch) __________ TV all day.
- She (study) __________ English for 2 years.
- I (wait) __________ for you for 30 minutes.
- He (play) __________ video games since morning.
- We (live) __________ in this house for 10 years.
- It (rain) __________ all day, so the streets are wet.
- She (cook) __________ all afternoon.
- They (not/work) __________ hard enough lately.
- I (not/sleep) __________ well recently.
- You (not/listen) __________ to me!
Exercise 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Hiện Tại Hoàn Thành hoặc Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn).
- I (read) __________ that book. It’s really good.
- I (read) __________ that book for 2 hours and I’m only halfway through.
- She (live) __________ in Paris for 5 years.
- She (look) __________ for her keys for an hour, but she still can’t find them.
- We (finish) __________ cleaning the house.
- We (clean) __________ the house all morning.
- They (learn) __________ English since they were children.
- He (play) __________ the piano for 10 years. He’s very good.
- He (play) __________ the piano all day.
- I (work) __________ on this project for months and I’m finally finished.
Exercise 3: Chọn đáp án đúng.
- I __________ studying all day.
- have been
- has been
- am
- She __________ working here for 5 years.
- have been
- has been
- is
- They __________ playing football since morning.
- have been
- has been
- are
- It __________ raining all day.
- have been
- has been
- is
- We __________ living in this city for 10 years.
- have been
- has been
- are

Đáp án:
Exercise 1:
- have been watching
- has been studying
- have been waiting
- has been playing
- have been living
- has been raining
- has been cooking
- haven’t been working
- haven’t been sleeping
- haven’t been listening
Exercise 2:
- have read
- have been reading
- has lived/has been living (cả hai đều đúng nhưng “has been living” nhấn mạnh quá trình sống lâu dài)
- has been looking
- have finished
- have been cleaning
- have been learning
- has played/has been playing (cả hai đều đúng nhưng “has played” nhấn mạnh khả năng chơi giỏi, “has been playing” nhấn mạnh quá trình luyện tập)
- has been playing
- have been working
Exercise 3:
- a
- b
- a
- b
- a

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]