Nội dung bài viết
Trong chương trình tiếng Anh cấp THCS, các em học sinh sẽ bắt đầu làm quen với nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng, trong đó có thì tương lai đơn (Future Simple Tense). Đây là một trong những thì được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, bài thi. Vì vậy, việc nắm vững kiến thức và thực hành các dạng bài tập thì tương lai đơn lớp 6 là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp các em tự tin chinh phục môn tiếng Anh.
Bài viết này sẽ cùng các em ôn tập lại toàn bộ lý thuyết cơ bản về thì tương lai đơn và luyện giải các dạng bài tập đa dạng có kèm đáp án chi tiết.
I. Ôn tập về khái niệm và cấu trúc ngữ pháp của thì tương lai đơn
1. Khái niệm thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) là thì được dùng để diễn tả những hành động, sự việc, hiện tượng sẽ xảy ra trong tương lai, tại thời điểm nói hoặc tại thời điểm được đề cập và chưa diễn ra ở hiện tại.
2. Cấu trúc thì tương lai đơn
Để có thể giải quyết các dạng bài tập thì tương lai đơn lớp 6 một cách hiệu quả, việc nắm vững cấu trúc của thì này là điều kiện tiên quyết.
| Thể loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + Vo… | I will visit my grandparents next week. |
| Phủ định | S + will + not + Vo… | I will not visit my grandparents next week. |
| Nghi vấn | Will + S + Vo…? | Will you visit your grandparents next week? |
| → Yes, S + will. / No, S + won’t. | ||
| Câu hỏi WH | Wh + will + S + Vo…? | When will she start her new job? |
Lưu ý đặc biệt:
- Trong thì tương lai đơn, “will” có thể được viết tắt thành “‘ll”. Ví dụ: He’ll call you later.
- “Will not” có thể viết tắt thành “won’t”. Ví dụ: I won’t visit my friend tomorrow.
II. Các trường hợp sử dụng thì tương lai đơn
Việc hiểu rõ các trường hợp sử dụng thì không chỉ giúp các em làm tốt bài tập thì tương lai đơn lớp 6 mà còn nâng cao khả năng phản xạ, sử dụng câu từ phù hợp trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
- Mô tả một hành động dự định sẽ làm trong tương lai (không có kế hoạch cụ thể từ trước)
- Ví dụ: I will travel to Asia next month. (Tôi sẽ đi du lịch đến Châu Á vào tháng sau.)
- Ví dụ: She will learn English next week. (Cô ấy sẽ học tiếng Anh vào tuần tới.)
- Mô tả một suy đoán không có căn cứ rõ ràng
- Ví dụ: I think he will forget about the appointment. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ quên cuộc hẹn.)
- Ví dụ: I think they will choose John as the new monitor. (Tôi nghĩ họ sẽ chọn John làm lớp trưởng mới.)
- Dùng trong lời hứa
- Ví dụ: We will help you with your homework. (Chúng tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
- Ví dụ: I will be there on time for our meeting. (Tôi sẽ đến đúng giờ cho cuộc họp.)
- Dùng trong lời đề nghị, lời mời
- Ví dụ: Will they come to my birthday party next Sunday? (Họ có đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào Chủ Nhật tới không?)
- Ví dụ: Will you join the science club with me? (Bạn sẽ tham gia câu lạc bộ khoa học cùng tôi chứ?)
- Ví dụ: Will you pass me the book? (Bạn có thể đưa quyển sách cho tôi không?)
- Sử dụng khi có ý muốn đe dọa, cảnh cáo một điều gì đó
- Ví dụ: Brush your teeth twice a day or you will have tooth decay. (Hãy đánh răng của bạn 2 lần một ngày nếu không bạn sẽ bị sâu răng.)
- Ví dụ: Complete your assignment on time or your teacher will punish you. (Hoàn thành bài tập của bạn đúng hạn, nếu không giáo viên sẽ phạt bạn.)
- Thì tương lai đơn thường gặp trong câu điều kiện loại 1
- Ví dụ: If you study hard, you will get high grades. (Nếu bạn chăm chỉ học bài, bạn sẽ đạt được điểm cao.)
- Ví dụ: If you study regularly, you will improve your grades. (Nếu bạn học bài thường xuyên, bạn sẽ cải thiện được điểm số của mình.)
III. Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn
Việc ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết giúp các em nhanh chóng xác định được đây có phải thì tương lai đơn hay không, từ đó tiết kiệm thời gian làm bài và sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp. Dưới đây là một vài cách nhận biết thường gặp giúp các em làm các bài tập thì tương lai đơn lớp 6 hiệu quả.
- Xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai:
- In + khoảng thời gian: in 2 days (trong 2 ngày), in 2 weeks (trong 2 tuần),…
- Tomorrow: Ngày mai
- Next day/week/month/year/weekend: Ngày tiếp theo/Tuần tới/Tháng tới/Năm tiếp theo/Cuối tuần tới
- Soon: Sớm thôi
- Tonight: Tối nay
- Đi kèm với các động từ dự đoán, dự báo hoặc những cụm từ thể hiện ý kiến cá nhân:
- Think/suppose/believe: Nghĩ, cho rằng, tin là
- Perhaps: Có thể
- Probably: Có lẽ
- Promise, hope: Hứa, hy vọng
- I guess: Tôi đoán
- I’m sure: Tôi chắc chắn
- I’m afraid: Tôi e rằng
IV. Đặc điểm giống và khác của thì tương lai đơn và thì tương lai gần
Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, thì tương lai đơn và thì tương lai gần (Be going to) có vài điểm tương đối giống nhau về mặt ngữ nghĩa, khiến học sinh rất dễ nhầm lẫn khi chia động từ. Để tránh mắc lỗi sai, các em cần phân biệt và hiểu rõ hơn về hai thì này.
1. Sự giống nhau
- Thì tương lai đơn và thì tương lai gần đều được sử dụng để mô tả các hành động, sự việc, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai và chưa xuất hiện ở hiện tại.
- Cả hai thì này đều có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai làm dấu hiệu nhận biết.
- Ví dụ: I will go to the movies tomorrow. (Tôi sẽ đi xem phim vào ngày mai – Tương lai đơn)
- Ví dụ: I’m going to meet my friends next week. (Tôi sẽ gặp bạn bè của tôi vào tuần tới – Tương lai gần)
2. Sự khác nhau
Để phân biệt rõ ràng thì tương lai đơn và thì tương lai gần, các em cần hiểu sâu sắc về cách sử dụng và cấu trúc của từng thì.
| Tiêu chí | Thì tương lai đơn | Thì tương lai gần |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + will + Vo… | S + be going to + Vo… |
| Cách sử dụng | Trường hợp 1: Diễn tả những quyết định bộc phát, chưa có kế hoạch từ trước, thường là tại thời điểm nói. Ví dụ: My grandma just passed away, I will come back to my hometown tomorrow. (Bà tôi vừa mới mất, tôi sẽ về quê vào ngày mai.) |
Trường hợp 1: Diễn tả những dự định đã có kế hoạch từ trước và sẵn sàng triển khai trong tương lai. Ví dụ: They are going to travel on May 17th as planned. (Họ sẽ đi du lịch vào ngày 17 tháng 5 như đã dự định.) |
| Trường hợp 2: Mô tả những dự đoán không có căn cứ rõ ràng, thường dựa trên ý kiến chủ quan. Ví dụ: I think she will get high grades. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ đạt được điểm cao.) |
Trường hợp 2: Mô tả các dự đoán trong tương lai có sẵn căn cứ, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại. Ví dụ: I just heard the weather forecast. It is going to rain tomorrow. (Tôi vừa nghe dự báo thời tiết, trời sẽ mưa vào ngày mai.) |
V. Các dạng bài tập thì tương lai đơn lớp 6
Dưới đây là những dạng bài tập thì tương lai đơn lớp 6 thường xuất hiện trong các đề thi hoặc các bài kiểm tra trên lớp. Hãy ôn luyện và giải bài tập thường xuyên để phát triển kỹ năng làm bài và nhạy bén hơn trong quá trình thi cử nhé!
Bài tập 1: Chia động từ ở thì tương lai đơn
- An _____ (meet) her friend at the park tomorrow.
- Nam _____ (call) you later in the evening.
- We _____ (travel) to Africa next month.
- They _____ (have) a party on next Tuesday.
- Hung _____ (start) his new job next week.
- The concert _____ (begin) at 9:30 PM.
- My mother _____ (visit) us next month.
- The team _____ (play) in the championship next week.
- I _____ (buy) a new Macbook soon.
- She _____ (graduate) from college next year.
Đáp án Bài tập 1:
- will meet
- will call
- will travel
- will have
- will start
- will begin
- will visit
- will play
- will buy
- will graduate
Bài tập 2: Chia động từ ở thì tương lai đơn hoặc tương lai gần
- They _____ (plan) travel to Japan next summer. (Có kế hoạch)
- She _____ (visit) her grandparents next weekend. (Quyết định tại thời điểm nói)
- The movie _____ (be) begin in 10 minutes. (Có căn cứ: giờ chiếu)
- I think it _____ (rain) in 20 minutes. (Dự đoán không có căn cứ)
- I just heard the weather forecast. It _____(be) rain tomorrow. (Có căn cứ: dự báo thời tiết)
- They _____ (travel) to Europe next month. (Quyết định bộc phát)
- The team _____ (play) in the championship next month. (Sự thật hiển nhiên/lịch trình)
- I _____ (buy) a new car soon. (Quyết định bộc phát/dự định không chắc chắn)
Đáp án Bài tập 2:
- are planning to (hoặc are going to plan)
- will visit
- is going to
- will rain
- is going to
- will travel
- will play
- will buy
Bài tập 3: Viết thành câu hoàn chỉnh với các gợi ý
- go / will / the park / I / to / not / next Tuesday
- next week? / start / new job / she / her / will
- to the concert / they / go / will
- next month / visit / we / will / grandparents / our
- will / take / she / the exam / tomorrow?
- a / will / have / we / party / birthday/ next Monday
- it / in the future / will / change
- become / a / he / pilot / wants / will / in the future /
Đáp án Bài tập 3:
- I will not go to the park next Tuesday.
- Will she start her new job next week?
- They will go to the concert.
- We will visit our grandparents next month.
- Will she take the exam tomorrow?
- We will have a birthday party next Monday.
- It will change in the future.
- He will become a pilot in the future.
Bài tập 4: Sử dụng thì tương lai đơn và điền vào chỗ trống dạng từ đúng
- _____ she _____ (come) to the party tomorrow?
- He _____ not _____ (finish) his work on time.
- We _____ (have) a great time at the beach next week.
- _____ they _____ (travel) to Japan next month?
- She _____ (not buy) a new phone next year.
- _____ you _____ (attend) the conference?
- They _____ (not visit) their relatives during the holidays.
- He _____ (be) a doctor in the future.
- _____ she _____ (start) her new job next Monday?
- We _____ (not go) to the concert next Sunday.
Đáp án Bài tập 4:
- Will she come
- will not finish
- will have
- Will they travel
- will not buy
- Will you attend
- will not visit
- will be
- Will she start
- will not go
Bài tập 5: Hoàn thành câu ở dạng phủ định của thì tương lai đơn
- They _____ (not attend) the party tomorrow.
- She _____ (not go) to the concert next week.
- We _____ (not travel) abroad this summer.
- He _____ (not join) the club next month.
- I _____ (not participate) in the competition.
- It _____ (not rain) later in the evening.
- Mary _____ (not visit) her grandparents next weekend.
- They _____ (not watch) the movie tonight.
- We _____ (not take) the exam tomorrow.
- He _____ (not buy) a new car this year.
Đáp án Bài tập 5:
- will not attend
- will not go
- will not travel
- will not join
- will not participate
- will not rain
- will not visit
- will not watch
- will not take
- will not buy
Bài tập 6: Tìm lỗi và chỉnh sửa lỗi trong câu
- I will goes to the store tomorrow.
- She will not meet her friends yesterday.
- They will travelling to Europe next month.
- Linda will not comes to the party tomorrow.
- We will going to the beach tomorrow.
- Will she meets her favorite singer at the concert?
- They will not will arrive on time for the meeting.
- I will not buying a new phone next week.
- Will they will come to the party tonight?
- The movie will starts in an hour.
Đáp án Bài tập 6:
- I will go to the store tomorrow. (goes -> go)
- She will not meet her friends next month. (yesterday -> next month/tomorrow)
- They will travel to Europe next month. (travelling -> travel)
- Linda will not come to the party tomorrow. (comes -> come)
- We will go to the beach tomorrow. (going -> go)
- Will she meet her favorite singer at the concert? (meets -> meet)
- They will not arrive on time for the meeting. (will not will arrive -> will not arrive)
- I will not buy a new phone next week. (buying -> buy)
- Will they come to the party tonight? (will they will come -> will they come)
- The movie will start in an hour. (starts -> start)
Bài tập 7: Hoàn thành đoạn văn bằng thì tương lai đơn
My name is Alex, and I am a student in middle school. In the future, I _____ (become) a doctor. I believe that being a doctor _____ (help) many people in this world. I _____ (study) hard and _____ (attend) medical school to achieve my dream. I am excited about my future, and I _____ (work) hard to achieve my goals. With strong effort, I know I _____ (fulfill) my dreams and have a fulfilling life.
Đáp án Bài tập 7:
My name is Alex, and I am a student in middle school. In the future, I will become a doctor. I believe that being a doctor will help many people in this world. I will study hard and will attend medical school to achieve my dream. I am excited about my future, and I will work hard to achieve my goals. With strong effort, I know I will fulfill my dreams and have a fulfilling life.
VI. Tham khảo khóa học Young Leaders dành cho học sinh cấp 2
Chuyển cấp lên lớp 6 là một quá trình tương đối khó khăn khi các em phải đối mặt với khối lượng kiến thức tiếng Anh lớn, dễ mất gốc nếu không theo kịp. Việc nắm vững ngữ pháp là nền tảng, nhưng để thực sự tiến bộ, các em cần một môi trường học tập toàn diện.
Khóa học Young Leaders tại VUS là lựa chọn lý tưởng mà các bậc phụ huynh có thể cân nhắc để đầu tư cho con em mình. Khóa học này được thiết kế không chỉ giúp các con vượt qua “khủng hoảng chuyển cấp” mà còn xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, sẵn sàng cho các kỳ thi học thuật quốc tế và tương lai.
1. Biến Anh ngữ trở thành niềm đam mê của các bạn trẻ
Với học viên từ 11 – 15 tuổi, khóa Young Leaders mang đến kiến thức Anh ngữ qua nhiều chủ đề đa dạng như du lịch, văn hóa, khám phá, giúp các em có cái nhìn chân thật về thế giới và gia tăng niềm yêu thích học tiếng Anh. Đặc biệt, các chủ đề định hướng nghề nghiệp trong tương lai giúp các em sớm nhận ra sở thích và định hình con đường phát triển cá nhân.
Chương trình học tại VUS được xây dựng theo chuẩn khung Cambridge, với các dạng bài tập phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp các em tự tin chinh phục các kỳ thi học thuật quốc tế và đạt được những thành tựu ngôn ngữ đầu tiên. Bên cạnh đó, các lớp phụ đạo như ôn tập kiến thức, ôn thi học kỳ cũng góp phần giúp các em củng cố kiến thức, nâng cao kết quả học tập.
Young Leaders là một trong những khóa học đầu tiên sử dụng bộ giáo trình tích hợp từ hai quyển sách nổi tiếng chuẩn quốc tế: Oxford Discover Futures và Time Zones, giúp các em khơi mở hiểu biết và kỹ năng sống trong quá trình học tiếng Anh.
2. Tự tin, bản lĩnh đương đầu thử thách
Trong suốt khóa học, học viên Young Leaders có cơ hội tham gia nhiều dự án thực tế đa dạng, tích lũy và phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu cho thành công trong tương lai, bao gồm: Critical Thinking (Tư duy phản biện), Communication (Giao tiếp), Collaboration (Hợp tác), Creativity (Sáng tạo) và Computer Literacy (Kiến thức công nghệ thông tin). Đây là bộ kỹ năng được xem là nền tảng của các nhà lãnh đạo hiện đại.
Young Leaders cũng tạo điều kiện để các bạn trẻ tiếp xúc và làm quen với các nền tảng công nghệ 4.0, điển hình như luyện phát âm cùng trí tuệ nhân tạo (AI) và nền tảng ôn luyện Anh ngữ V-Hub. Điều này giúp định hướng học viên sử dụng công nghệ một cách hiệu quả và hợp lý, tạo tiền đề để tiếp cận tốt hơn các ứng dụng công nghệ khác trong tương lai.
Thông qua phương pháp học tập chủ động, khơi gợi sự tò mò và kích thích tư duy, Young Leaders đã và đang thành công trong việc đào tạo hàng nghìn bạn trẻ năng động, sáng tạo, tự tin, sẵn sàng đảm nhiệm và thử sức với vai trò lãnh đạo trong tương lai.
3. VUS – Hệ thống giáo dục Anh ngữ hàng đầu tại Việt Nam
Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS là hệ thống Anh ngữ đầu tiên có số lượng học viên đạt các chứng chỉ quốc tế (Cambridge Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS) nhiều nhất tại Việt Nam, với con số ấn tượng 180.918 em tính đến nay, và đã được hơn 2.700.000 gia đình Việt tin tưởng lựa chọn.
Với sứ mệnh khơi mở ước mơ cho thế hệ trẻ, VUS không ngừng nâng cấp và phát triển chất lượng giảng dạy và đào tạo chuẩn quốc tế với:
- 70 cơ sở trên toàn quốc đạt 100% chứng nhận đào tạo Anh ngữ chuẩn quốc tế NEAS – một trong những tiêu chuẩn đòi hỏi cao về nhiều khía cạnh trong giáo dục.
- Hơn 2700 giảng viên và trợ giảng được tuyển chọn và sàng lọc gắt gao, đảm bảo chuyên môn và trình độ cao. 100% giáo viên tại VUS có bằng cấp về giảng dạy Anh ngữ chuẩn quốc tế như CELTA, TESOL hoặc TEFL. Các giáo viên cũng không ngừng được đào tạo để nâng cao kỹ năng trong thời đại 4.0.
- 100% quản lý chất lượng đào tạo phải có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh.
Bên cạnh chương trình giảng dạy tiếng Anh chuẩn quốc tế, VUS còn xây dựng nhiều hoạt động ngoại khóa, tăng thêm niềm đam mê và hứng thú về ngôn ngữ cho thế hệ trẻ, kích thích sự phát triển của các kỹ năng mềm cần thiết cho quá trình học tập.
Với những tài liệu cũng như các dạng bài tập thì tương lai đơn lớp 6 mà bài viết đã chia sẻ, hy vọng sẽ giúp các em hiểu và nắm vững các kiến thức trọng tâm trong quá trình làm bài. Việc chuẩn bị vững chắc từ sớm sẽ là hành trang quan trọng giúp các em tự tin trên con đường chinh phục tiếng Anh.
Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]