Vấn đề cơ bản của triết học Mác-Lênin là một trong những trụ cột then chốt, định hình thế giới quan và phương pháp luận của hệ tư tưởng này. Vậy, vấn đề gốc rễ của triết học Mác-Lênin là gì, và tại sao nó lại đóng vai trò quan trọng đến vậy? Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích nội dung cốt lõi, ý nghĩa của vấn đề này, đồng thời làm rõ ảnh hưởng của triết học Mác đến phong trào công nhân ở Việt Nam.
Vấn đề trọng tâm của triết học là mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, hay giữa vật chất và ý thức. Đây không chỉ là vấn đề trung tâm của triết học Mác-Lênin mà còn là nền tảng để giải quyết mọi vấn đề khác trong hệ thống triết học này. Cách chúng ta trả lời câu hỏi về mối quan hệ này sẽ quyết định cách chúng ta nhìn nhận thế giới và hành động trong đó.
Vấn đề cơ bản của triết học Mác-Lênin bao gồm hai mặt chính:
Mặt thứ nhất: Cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào?
Câu hỏi này chia các nhà triết học thành hai trường phái đối lập:
- Chủ nghĩa duy vật: Khẳng định vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai. Vật chất quyết định ý thức. Mọi sự vật, hiện tượng đều bắt nguồn từ vật chất, và ý thức chỉ là sự phản ánh của thế giới vật chất vào bộ não con người.
- Chủ nghĩa duy tâm: Cho rằng ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai. Ý thức quyết định vật chất. Thế giới vật chất chỉ là sản phẩm của ý thức, của tư duy.

Mặt thứ hai: Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
- Khả tri luận: Tin rằng con người có khả năng nhận thức được thế giới, có thể hiểu được bản chất của sự vật, hiện tượng.
- Bất khả tri luận: Cho rằng con người không thể nhận thức được thế giới một cách đầy đủ, có những giới hạn mà con người không thể vượt qua.
Việc giải quyết vấn đề cơ bản này có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi nó xác định nền tảng lý luận cho mọi quan điểm triết học khác, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
Ví dụ minh họa:
Để hiểu rõ hơn về vấn đề cơ bản của triết học, chúng ta có thể xem xét một vài ví dụ cụ thể:
- Ví dụ 1 (Chủ nghĩa duy vật):
- Tình huống: Các nhà khoa học nghiên cứu về sự hình thành của ý thức con người và kết luận rằng ý thức là sản phẩm của bộ não, một cơ quan vật chất.
- Giải thích: Theo chủ nghĩa duy vật, vật chất (bộ não) tồn tại trước và quyết định sự hình thành ý thức.
- Ví dụ 2 (Chủ nghĩa duy tâm):
- Tình huống: Một người tin rằng mọi sự kiện xảy ra trong cuộc đời đều do số phận an bài, do một thế lực siêu nhiên nào đó quyết định.
- Giải thích: Theo chủ nghĩa duy tâm, ý thức (niềm tin vào số phận) quyết định vật chất (các sự kiện xảy ra trong cuộc đời).
- Ví dụ 3 (Khả tri luận):
- Tình huống: Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để khám phá và giải thích các hiện tượng tự nhiên.
- Giải thích: Theo khả tri luận, con người có khả năng nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh.
- Ví dụ 4 (Bất khả tri luận):
- Tình huống: Một người tin rằng không thể biết được mục đích cuối cùng của cuộc sống là gì.
- Giải thích: Theo bất khả tri luận, có những giới hạn trong khả năng nhận thức của con người mà không thể vượt qua.
Vậy, triết học Mác ra đời vào thời gian nào, và nó đã ảnh hưởng như thế nào đến phong trào người lao động Việt Nam?

Triết học Mác ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX, trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản đang phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, kéo theo những mâu thuẫn xã hội gay gắt. Karl Marx và Friedrich Engels đã xây dựng hệ thống lý luận này dựa trên sự kế thừa và phát triển những tinh hoa của triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.
Một số dấu mốc quan trọng trong sự ra đời và phát triển của triết học Mác:
- Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848): Tác phẩm mang tính cương lĩnh, trình bày những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa cộng sản và kêu gọi giai cấp công nhân đoàn kết để lật đổ chế độ tư bản.
- Tư bản (Das Kapital): Công trình nghiên cứu đồ sộ, phân tích sâu sắc về bản chất của chủ nghĩa tư bản, quá trình tích lũy tư bản và sự bóc lột lao động.

Triết học Mác đã có ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào người lao động ở Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội:
- Kim chỉ nam cho hành động cách mạng: Triết học Mác-Lênin đã trở thành nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho Đảng Cộng sản Việt Nam, định hướng cho các phong trào công nhân và nông dân đấu tranh chống lại áp bức, bóc lột.
- Tạo động lực cho phong trào công nhân: Triết học Mác nhấn mạnh vai trò lịch sử của giai cấp công nhân, giúp họ nhận thức rõ hơn về sứ mệnh của mình trong cuộc đấu tranh giai cấp.
- Phát triển các tổ chức công nhân: Dưới ảnh hưởng của triết học Mác, nhiều tổ chức công nhân đã được thành lập, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy các phong trào đấu tranh.
- Định hướng xây dựng xã hội chủ nghĩa: Sau khi giành được độc lập, triết học Mác-Lênin tiếp tục định hướng cho Việt Nam trong việc xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.
Tóm lại, vấn đề chính yếu của triết học Mác-Lênin là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, một vấn đề nền tảng có ý nghĩa quyết định đối với thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác. Triết học Mác không chỉ là một hệ thống lý luận mà còn là nguồn cảm hứng và động lực mạnh mẽ cho phong trào người lao động trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam.
Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]