Since Đi Với Thì Gì? Giải Mã Ngữ Pháp & Bài Tập Chi Tiết

1. “Since” Là Gì?

Trong tiếng Anh, “since” vừa là giới từ chỉ thời gian, vừa là từ nối.

  • Giới từ: “kể từ khi/từ đó”
  • Từ nối: “bởi vì”, tương tự “because”

Dù ở vai trò nào, “since” đều được phát âm là /sɪns/.

Cách phát âm Since

2. “Since” Đi Với Mệnh Đề Chính Như Thế Nào?

Cách dùng “since” phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu.

2.1. “Since” Là Giới Từ

Khi mang nghĩa “kể từ”, “since” chỉ một mốc thời gian hoặc thời điểm trong quá khứ, khi một sự việc bắt đầu. Lúc này, “since” thường xuất hiện trong mệnh đề phụ chỉ thời gian, đi kèm mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành. Đây là dấu hiệu nhận biết quan trọng của 3 thì này.

Cấu trúc:

  • Mệnh đề chính (HTHT/ HTHTTD/ QKHT) + since + mệnh đề chỉ thời gian

Ví dụ:

  • We have known each other since last year. (Chúng tôi đã biết nhau kể từ năm trước.) – Hiện tại hoàn thành.
  • The boy has been crying loudly since his mom went out. (Cậu bé đã khóc rất to kể từ khi mẹ cậu bé đi ra ngoài.) – Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
  • I had worked in this company since I moved to London. (Tôi đã làm việc ở công ty này kể từ khi tôi chuyển đến London.) – Quá khứ hoàn thành.
Xem thêm  Trạng từ là gì? [A-Z] Cách dùng, Vị trí & Bài tập (kèm đáp án)

Cách dùng Since trong vai trò giới từ

2.2. “Since” Là Từ Nối

Với nghĩa “bởi vì”, “since” diễn tả nguyên nhân, lý do của một sự việc. Mệnh đề chính mô tả sự việc, còn mệnh đề “since” giải thích nguyên nhân. Ở trường hợp này, bạn không bị ràng buộc về thì như khi “since” mang nghĩa “kể từ khi”. Tuy nhiên, hãy cân nhắc ngữ cảnh để sử dụng thì phù hợp.

Cấu trúc:

  • Mệnh đề chính + since + mệnh đề chỉ nguyên nhân

Ví dụ:

  • He failed since he didn’t study hard. (Anh ấy thi trượt vì anh ấy không học hành chăm chỉ.)
  • I will have dinner in this restaurant since the food there is very delicious. (Tôi sẽ ăn tối ở nhà hàng này vì thức ăn ở đó rất ngon.)

Since là gì?

3. Cấu Trúc Theo Sau Giới Từ “Since”

Khi “since” là giới từ chỉ thời gian, hãy ghi nhớ các cấu trúc sau:

3.1. “Since” + Mốc Thời Gian

“Since” thường đi kèm một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

  • since 1999 (kể từ năm 1999)
  • since July (kể từ tháng 7)
  • since lunchtime (kể từ giờ ăn trưa)

3.2. “Since” + Mệnh Đề Quá Khứ Đơn

“Since” diễn tả thời điểm trong quá khứ khi một sự việc bắt đầu, vì vậy mệnh đề sau “since” thường ở thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • since I was a child (từ khi tôi còn là một đứa trẻ)
  • since she left (kể từ khi cô ấy rời đi)
  • since you graduated (từ khi bạn tốt nghiệp)
Xem thêm  Tư Vấn Khách Hàng Tiếng Anh: Bí Quyết Chinh Phục Khách Hàng Quốc Tế

3.3. “Since” + V-ing

Đây là dạng rút gọn của “since” + mệnh đề quá khứ đơn, chỉ dùng khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau.

Ví dụ:

  • Since he graduated, he has worked a lot. = Since graduating, he has worked a lot. (Từ khi tốt nghiệp, anh ấy đã làm việc rất nhiều.)
  • Since they bought their own car, they haven’t had to catch a bus. = Since buying their own car, they haven’t had to catch a bus. (Từ khi mua xe riêng, họ không phải bắt xe buýt nữa.)

Lưu ý: Không dùng cấu trúc này khi “since” mang nghĩa “bởi vì”.

3.4. “Since” / “Since Then” / “Since There”, “Ever Since”

Các cụm từ này nhấn mạnh sự việc diễn ra liên tục từ một thời điểm nào đó, có nghĩa là “kể từ đó”.

Ví dụ:

  • I haven’t seen her since then. (Tôi đã không gặp cô ấy kể từ đó.)
  • We hadn’t gone back to Australia since. (Chúng tôi đã không quay lại Australia kể từ đó.)
  • My sister has changed ever since. (Chị tôi đã thay đổi kể từ đó.)

4. Phân Biệt “Since” và “For”

“Since” và “for” dễ gây nhầm lẫn. Dưới đây là bảng so sánh:

Đặc điểm Since For
Nghĩa kể từ khi/từ đó trong, trong khoảng, khoảng
Cấu trúc Since + mốc thời gian For + khoảng thời gian
Thì Bị bó buộc về thì (thường đi với thì hoàn thành) Không bị bó buộc về thì
Từ nối Nghĩa “bởi vì” Nghĩa “bởi vì”, cho, dành cho,…
Xem thêm  Áp Lực Đồng Trang Lứa: Nguyên Nhân, Biểu Hiện & Cách Vượt Qua Hiệu Quả

5. Bài Tập Về Cấu Trúc “Since”

“Since” đóng vai trò gì trong các câu sau? (GT: giới từ, TN: từ nối)

  1. Since moving to that city, she hasn’t joined any dancing class.
  2. We haven’t seen each other since last month.
  3. My brother doesn’t eat seafood since he is allergic to it.
  4. Her children had gone to school by bus since they were 5.
  5. I am learning how to play guitar since I love it.
  6. He bought a new computer since the old one has broken down.
  7. She has slept since coming back home after school.
  8. My parents love taking photos since they want to keep good memories.
  9. I haven’t held any party ever since.
  10. He has waited for her since 6P.M.

Đáp án:

  1. GT
  2. GT
  3. TN
  4. TN
  5. TN
  6. TN
  7. GT
  8. TN
  9. GT
  10. GT

Tổng kết

  1. Khi nào dùng since? Khi nào dùng for?
    • “Since”: “kể từ (cho đến nay)”, đi với mốc thời gian/thời điểm trong quá khứ.
    • “For”: “khoảng, trong khoảng”, đi với khoảng thời gian.
    • Phân biệt “khoảng thời gian” và “mốc thời gian” là chìa khóa.
  2. Trước since là thì gì?
    • Khi “since” là giới từ, mệnh đề chính thường ở thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành).
  3. Sau since là thì gì?
    • Khi mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành/hoàn thành tiếp diễn, mệnh đề sau “since” thường ở thì quá khứ đơn.
  4. Ever since là gì?
    • “Ever since” = “kể từ đó”, thường ở cuối câu, đóng vai trò như mệnh đề “since” + mốc thời gian.

Tóm lại, “since” vừa là giới từ (“kể từ khi/từ đó”), vừa là từ nối (“bởi vì”). Giới từ “since” có nhiều cấu trúc cần lưu ý (Since + Mốc thời gian, Since + Mệnh đề quá khứ đơn,…), trong khi từ nối “since” đơn giản hơn.

Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *