Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh Tiếng Trung Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết A-Z

“Cục Quản lý Xuất Nhập Cảnh” Tiếng Trung Là Gì?

Trong tiếng Trung, “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh” được gọi là 国家移民管理局 (Guójiā Yímín Guǎnlǐjú). Đây là cơ quan trực thuộc Bộ Công an Trung Quốc, chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề liên quan đến xuất nhập cảnh của công dân Trung Quốc và người nước ngoài tại Trung Quốc.

Để hiểu rõ hơn về thuật ngữ này, chúng ta có thể phân tích ý nghĩa của từng thành phần:

  • 国家 (Guójiā): Quốc gia, thể hiện đây là cơ quan cấp quốc gia.
  • 移民 (Yímín): Di dân, nhập cư, liên quan đến các vấn đề về người nhập cảnh và di trú.
  • 管理 (Guǎnlǐ): Quản lý, thể hiện chức năng quản lý và điều hành.
  • 局 (Jú): Cục, đơn vị hành chính cấp cục.

Như vậy, 国家移民管理局 (Guójiā Yímín Guǎnlǐjú) có nghĩa là “Cục Quản lý Di dân Quốc gia” hay “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Quốc gia”.

Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Xuất Nhập Cảnh Tiếng Trung

Ngoài thuật ngữ chính “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh”, còn có rất nhiều thuật ngữ liên quan đến lĩnh vực này mà bạn cần nắm vững:

  • Cục Xuất nhập cảnh tiếng Trung: Có thể dùng 移民局 (Yímín Jú), cách gọi ngắn gọn của 国家移民管理局 (Guójiā Yímín Guǎnlǐjú).
  • Quản lý xuất nhập cảnh tiếng Trung: 出入境管理 (Chū rù jìng guǎnlǐ).
  • Xuất nhập cảnh tiếng Trung: 出入境 (Chū rù jìng).
  • Visa tiếng Trung là gì: 签证 (Qiānzhèng).
  • Nhập cảnh tiếng Trung: 入境 (Rù jìng).
  • Xuất cảnh tiếng Trung: 出境 (Chū jìng).
Xem thêm  Thẻ Ghi Nợ Là Gì? A-Z Hướng Dẫn Từ Chuyên Gia (2025)

签证 (Qiānzhèng)

Ví dụ về cách sử dụng:

  • “Tôi muốn xin visa du lịch Trung Quốc”: 我想申请中国旅游签证 (Wǒ xiǎng shēnqǐng Zhōngguó lǚyóu qiānzhèng).
  • “Làm thủ tục nhập cảnh ở đâu?”: 在哪里办理入境手续?(Zài nǎlǐ bànlǐ rùjìng shǒuxù?).
  • “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh nằm ở đâu?”: 国家移民管理局在哪里?(Guójiā Yímín Guǎnlǐjú zài nǎlǐ?).

Chức Năng và Nhiệm Vụ Của Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh Trung Quốc

国家移民管理局 (Guójiā Yímín Guǎnlǐjú) có các chức năng và nhiệm vụ chính sau:

  • Quản lý và kiểm soát việc xuất nhập cảnh của công dân Trung Quốc và người nước ngoài.
  • Cấp phát các loại giấy tờ xuất nhập cảnh như hộ chiếu, visa.
  • Điều tra và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến xuất nhập cảnh.
  • Quản lý người nước ngoài cư trú tại Trung Quốc.
  • Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh.

Thông Tin Bổ Sung

  • Trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Trung Quốc: http://www.nia.gov.cn/ (Bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết hơn về các quy định, thủ tục và tin tức mới nhất).
  • Lãnh đạo Cục: Bạn có thể tìm kiếm thông tin về lãnh đạo Cục trên trang web chính thức hoặc các trang báo chí uy tín của Trung Quốc.

Kết Luận

Hiểu rõ tên gọi và các thuật ngữ liên quan đến “Cục Quản lý Xuất nhập cảnh” bằng tiếng Trung là vô cùng quan trọng đối với những ai có nhu cầu giao dịch hoặc tìm hiểu thông tin về lĩnh vực này. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và cần thiết. Chúc bạn thành công trong công việc và học tập!

Xem thêm  Từ đơn đa âm tiết là gì? Khái niệm, phân loại và ví dụ chi tiết

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *