“Cái quần” tiếng Anh là gì? + [Bí kíp] Gọi tên các loại quần áo

“Cái quần” tiếng Anh là gì?

“Cái quần” trong tiếng Anh, tùy theo cách dùng, có thể được dịch là trousers (phát âm /ˈtraʊ.zəz/) hoặc pants. Trong tiếng Anh-Anh, “trousers” thường được dùng để chỉ quần dài nói chung.

Trousers

Cách phát âm từ “trousers” chuẩn xác

Để phát âm từ “trousers” một cách chính xác, bạn có thể tham khảo phiên âm /ˈtraʊ.zəz/. Hãy luyện tập thường xuyên để làm quen với âm “ʊ” và âm “z” ở cuối từ nhé. Nghe và lặp lại theo các nguồn phát âm chuẩn cũng là một cách hiệu quả để cải thiện khả năng phát âm của bạn.

Các loại quần phổ biến và tên gọi tiếng Anh

Tiếng Anh có rất nhiều từ để chỉ các loại quần khác nhau. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng:

  • Bottom /ˈbɒt.əm/: Cũng có nghĩa là quần, ít phổ biến hơn “trousers”.
  • Trousers /ˈtraʊ.zəz/: Quần dài, cách gọi chung nhất cho các loại quần.
  • Boxer shorts /ˈbɒk.sə ˌʃɔːts/: Quần đùi (thường dùng làm quần lót nam).
  • Shorts /ʃɔːts/: Quần soóc (ngắn trên đầu gối).
  • Jeans /dʒiːnz/: Quần bò (quần জিন্স).
  • Tights /taɪts/: Quần tất (quần колготки).
  • Leggings /ˈleɡ.ɪŋz/: Quần legging (quần треггинсы, лосины).
  • Jogging bottoms /ˈdʒɒɡ.ɪŋ ˌbɒt.əmz/: Quần jogger (quần спортивные штаны).
  • Pants /pænts/: Quần lót (trong tiếng Anh-Anh), quần dài (trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Knickers /ˈnɪkəz/: Quần lót nữ (трусики).
  • Underpants /ˈʌn.də.pænts/: Quần lót nam (плавки).
  • Swimming trunks /ˈswɪm.ɪŋ ˌtrʌŋks/: Quần bơi nam (плавки).
  • Swim shorts /ˈswɪm ˌʃɔːts/: Quần bơi (bơi).
  • G-string /ˈdʒiː.strɪŋ/: Quần lọt khe (стринги).
  • T-string /tiː.strɪŋ/: Quần chữ T (Т-стринги).
  • Thong /θɒŋ/: Quần dây (тонг).
  • Board shorts: Quần soóc đi biển (плавки).
  • Bib shorts /ˈbɪb ˌʃɔːts/: Quần yếm (велосипедные шорты).
Xem thêm  Top 30 Ghi vào nhật kí đọc sách nhận xét của em về một nhân vật em thích trong một truyện em mới đọc

Pants

Sự khác biệt giữa “trousers” và “pants”: Cẩn thận kẻo nhầm lẫn!

Điểm khác biệt lớn nhất giữa “trousers” và “pants” nằm ở cách sử dụng theo vùng miền.

  • Trong tiếng Anh-Anh: “Trousers” là quần dài, còn “pants” là quần lót.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ: “Pants” là quần dài, “trousers” ít được sử dụng hơn.

Vì vậy, khi giao tiếp với người Anh, hãy dùng “trousers” nếu bạn muốn nói về quần dài nhé!

Jeans

Mở rộng vốn từ vựng: Các loại trang phục khác trong tiếng Anh

Để giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn, hãy cùng học thêm một số từ vựng về quần áo:

  • Crop top /ˈkrɒp ˌtɒp/: Áo crop top
  • Nightdress /ˈnaɪt.dres/: Váy ngủ
  • Polo shirt /ˈpəʊ.ləʊ ˌʃɜːt/: Áo polo
  • Wellington /ˈwel.ɪŋ.tən/: Ủng cao su
  • Visor hat /ˈvaɪ.zər hæt/: Mũ lưỡi trai hở chóp
  • T-shirt /ti: ʃəːt/: Áo thun
  • Banana clip /bəˈnɑː.nə ˌklɪp/: Kẹp tóc hình quả chuối
  • Miniskirt /ˈmɪn.iˌskɜːt/: Váy ngắn
  • Leather shoes /ˈleð.ər ˌʃuː/: Giày da
  • Camisole /ˈkæm.ɪ.səʊl/: Áo hai dây
  • Wheelie bag /ˈwiː.li ˌbæɡ/: Vali kéo
  • Alligator clip /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə ˌklɪp/: Kẹp tóc hình cá sấu
  • Mask /mɑːsk/: Mặt nạ
  • Slip-on /ˈslɪp.ɒn/: Giày lười
  • Resort shirt /rɪˈzɔːt ˌʃɜːt/: Áo sơ mi đi biển
  • Locket /ˈlɒk.ɪt/: Dây chuyền mặt ảnh
  • Woolly hat /ˈwʊl.i hæt/: Mũ len
  • Boot /buːt/: Bốt
  • Bikini /bɪˈkiː.ni/: Đồ bơi hai mảnh
  • Flip-flop /ˈflɪp.flɒp/: Dép tông
  • Beanie /ˈbiː.ni/: Mũ beanie
  • Belt bag /belt bæɡ/: Túi đeo hông
  • Pullover /ˈpʊləʊvə(r)/: Áo len chui đầu
  • Woollen scarf /ˈwʊl.ən skɑːf/: Khăn len
  • Leather jacket /leðə dʒækit/: Áo khoác da
  • Knickers /ˈnɪk.əz/: Quần lót nữ
  • Jogger /ˈdʒɒɡ.ər/: Quần jogger
  • Ankle boot /ˈæŋ.kəl ˌbuːt/: Bốt cổ ngắn
  • Deerstalker /ˈdɪəˌstɔː.kər/: Mũ thám tử
  • Clutch bag /klʌtʃ bæɡ/: Ví cầm tay
  • Belt /belt/: Thắt lưng
  • Blouse /blaʊz/: Áo sơ mi nữ
  • Off-the-shoulder /ˌɒf.ðəˈʃəʊl.dər/: Áo trễ vai
  • Pair of gloves /peər əv ɡlʌvz/: Đôi găng tay
  • Boot /buːt/: Giày bốt
Xem thêm  Trắc nghiệm Lịch Sử 6 Kết nối tri thức Bài 5 (có đáp án): Xã hội nguyên thủy

Kết luận

Vậy là bạn đã nắm vững cách gọi “cái quần” trong tiếng Anh rồi đấy! Hãy nhớ rằng “trousers” và “pants” có sự khác biệt về cách dùng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. Chúc bạn học tốt!

Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *