Nội dung bài viết
Câu phủ định trong tiếng Anh là gì?
Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative sentences) là loại câu được sử dụng để diễn tả một ý kiến sai lệch, một sự thật không đúng, hoặc một hành động không xảy ra. Nó cũng có thể thể hiện sự không đồng ý của người nói hoặc người viết.
Nói một cách đơn giản, câu phủ định ám chỉ sự “không” – không có, không làm, không hiểu, không đi, không ai, không có gì…
Từ điển Oxford định nghĩa câu phủ định là một câu mang ý nghĩa từ chối, bác bỏ hoặc phủ nhận một điều gì đó.
Từ điển Cambridge định nghĩa câu phủ định là một câu hoặc cụm từ chứa các từ như “không”, “không bao giờ” hoặc “không có gì”.
Ví dụ về câu phủ định trong tiếng Anh:
- She is not a doctor. (Cô ấy không phải là bác sĩ.)
- I do not want any coffee. (Tôi không muốn uống cà phê.)
- He did not tell me the truth. (Anh ấy đã không nói cho tôi sự thật.)
Cách tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh
Kiến thức về câu phủ định trong tiếng Anh không quá phức tạp, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn. Để sử dụng thành thạo, bạn cần nắm vững các dạng câu phủ định khác nhau. Dưới đây là một số cách tạo câu phủ định cơ bản:
1. Thêm “not” vào câu khẳng định
Trong hầu hết các trường hợp, câu phủ định được tạo bằng cách thêm “not” sau động từ to be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu. Đây là dấu hiệu nhận biết câu phủ định dễ dàng nhất.
Cấu trúc chung:
- Với động từ to be:
S + to be + not + O
Ví dụ:
- They are not happy. (Họ không vui.)
- They are not happy. (Họ không vui.)
- Với động từ thường ở thì đơn (hiện tại đơn, quá khứ đơn…):
S + trợ động từ + not + V
Ví dụ:
- I do not speak Spanish. (Tôi không nói tiếng Tây Ban Nha.)
- I do not speak Spanish. (Tôi không nói tiếng Tây Ban Nha.)
- Với động từ thường ở thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn…):
S + to be + not + V-ing
Ví dụ:
- She is not studying right now. (Cô ấy không học bài bây giờ.)
- Với động từ thường ở thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành):
S + has/have/had + not + P2
Ví dụ:
- We have not seen that movie yet. (Chúng tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.)
- Với động từ thường ở thì tương lai đơn:
S + will/shall + not + V (will not = won’t, shall not = shan’t)
Ví dụ:
- They won’t be here tomorrow. (Họ sẽ không đến đây vào ngày mai.)
- Với động từ khuyết thiếu (can, could, may…):
S + modal verbs + not + V
Ví dụ:
- You should not eat too much sugar. (Bạn không nên ăn quá nhiều đường.)
2. Sử dụng các từ phủ định
Các từ như “no”, “no one”, “nobody”, “nowhere”, “nothing”, “none”, “neither”… cũng được dùng để tạo câu phủ định. Khi bạn thấy những từ này trong câu, đó chính là câu phủ định.
Ví dụ:
- No one knows the answer. (Không ai biết câu trả lời.)
- I have nothing to say. (Tôi không có gì để nói.)
- None of the students passed the exam. (Không ai trong số các học sinh đậu kỳ thi.)
3. Sử dụng trạng từ phủ định
Đôi khi, một số câu không có “not” nhưng vẫn mang nghĩa phủ định nếu chứa các từ như “hardly”, “scarcely”, “rarely”, “seldom”, “never”… Đây là những trạng từ phủ định, mang nghĩa hiếm khi hoặc hầu như không.
Ví dụ:
- I hardly ever go to the cinema. (Tôi hiếm khi đi xem phim.)
- She rarely calls me. (Cô ấy hiếm khi gọi cho tôi.)
- They never listen to my advice. (Họ không bao giờ nghe lời khuyên của tôi.)
4. Câu phủ định với “any/no”
Một dạng câu phủ định khác thường gặp là sử dụng “any” hoặc “no”. Cách chuyển đổi như sau:
“Some” (câu khẳng định) => “any/no” + danh từ (câu phủ định)
Ví dụ:
- There is some milk in the fridge. => There isn’t any milk in the fridge. / There is no milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh => Không có sữa trong tủ lạnh.)
- I have some questions. => I don’t have any questions. / I have no questions. (Tôi có một vài câu hỏi. => Tôi không có câu hỏi nào.)
5. Câu phủ định với “no matter…”
Cụm từ “no matter” (dù có, bất kể) tạo thành câu phủ định.
Cấu trúc:
No matter + who/which/what/where/when/how + S + V (thì hiện tại) --> Dù có… đi chăng nữa… thì…
Lưu ý: No matter what = whatever, No matter who = whoever…
Ví dụ:
- No matter how hard I try, I can’t understand this. (Dù tôi cố gắng thế nào, tôi cũng không thể hiểu điều này.)
- No matter who you are, you must follow the rules. (Dù bạn là ai, bạn cũng phải tuân thủ quy tắc.)
6. Câu phủ định với “not … at all/at all”
Cụm từ “not… at all” hoặc “at all” mang nghĩa “không chút nào cả”.
Ví dụ:
- I am not tired at all. (Tôi không mệt chút nào cả.)
- He doesn’t like her at all. (Anh ấy không thích cô ấy chút nào cả.)
7. Câu phủ định song song
Phủ định song song là một dạng nhấn mạnh.
Cấu trúc:
Mệnh đề phủ định + even/much less/still less + noun/verb (thì hiện tại) => Đã không …, chứ đừng nói đến… / Không…, mà càng lại không…
Ví dụ:
- She doesn’t like coffee, much less tea. (Cô ấy không thích cà phê, chứ đừng nói đến trà.)
- I don’t have money, still less time. (Tôi không có tiền, mà càng không có thời gian.)
8. Phủ định đi kèm so sánh
Đây là loại câu có tính chất phủ định cao nhất, mang ý nghĩa tuyệt đối.
Cấu trúc:
Mệnh đề phủ định + so sánh hơn (more/less)
Ví dụ:
- I couldn’t be happier. (Tôi không thể hạnh phúc hơn được nữa.)
- He couldn’t care less. (Anh ấy không thể quan tâm ít hơn được nữa.)
9. Câu phủ định với động từ đặc biệt
Với các động từ như believe, think, suppose, imagine… + that + clause, khi chuyển sang phủ định, bạn phải phủ định ở các động từ đó.
Ví dụ:
- I don’t believe that he is telling the truth. (Tôi không tin rằng anh ấy đang nói sự thật.)
- We don’t think that it will rain tomorrow. (Chúng tôi không nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
10. Câu phủ định mang nghĩa mệnh lệnh
Thêm “not” sau “do” hoặc “let” ở đầu câu để tạo câu mệnh lệnh phủ định.
Ví dụ:
- Don’t forget to lock the door. (Đừng quên khóa cửa.)
- Let’s not argue about this. (Đừng tranh cãi về điều này nữa.)
11. Câu hỏi phủ định
Sử dụng “not” sau trợ động từ để hỏi (đứng đầu câu) hoặc sau chủ ngữ để tạo câu nghi vấn phủ định.
Ví dụ:
- Haven’t you finished your homework yet? (Bạn vẫn chưa làm xong bài tập về nhà à?)
- Aren’t you coming to the party? (Bạn không đến bữa tiệc à?)
Bài tập về câu phủ định
Hãy kiểm tra kiến thức của bạn với các bài tập sau:
Bài tập 1: Xác định câu phủ định
- Have you seen my keys?
- She doesn’t like chocolate.
- The cat is sleeping on the sofa.
- We have nothing to do today.
- They will be here soon.
- He has been working all day.
- Are you not going to eat that?
- Everyone agreed with the plan.
- She is rarely late for work.
- I have never been to Japan.
Đáp án: 2, 4, 7, 9, 10
Bài tập 2: Chuyển sang câu phủ định
- Everyone enjoyed the party.
- I told everyone the secret.
- All the tickets were sold.
- Everything is ready.
- Have you finished reading the book?
- I want to go to the beach.
- There is some sugar in the bowl.
- My brother earns a lot of money.
- She has visited many countries.
- I like to dance.
Đáp án:
- No one enjoyed the party.
- I told nobody the secret.
- None of the tickets were sold.
- Nothing is ready.
- Haven’t you finished reading the book?
- I don’t want to go to the beach.
- There is no sugar in the bowl.
- My brother doesn’t earn a lot of money.
- She hasn’t visited many countries.
- I don’t like to dance.
Kết luận
Bài viết đã cung cấp cho bạn những kiến thức quan trọng về câu phủ định là gì trong tiếng Anh. Đây là một phần kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững và sử dụng thành thạo loại câu này!

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]