Nội dung bài viết
Ngôi thứ ba số ít trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm vững. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về chủ đề này, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng chính xác.
Ngôi Thứ Ba Số Ít Là Gì?
Ngôi thứ ba số ít (Third-person singular) là một dạng đại từ nhân xưng chỉ một người hoặc một vật không phải là người nói (ngôi thứ nhất) hoặc người nghe (ngôi thứ hai). Trong tiếng Anh, ngôi thứ ba số ít bao gồm “he” (anh ấy), “she” (cô ấy), và “it” (nó).
Ví dụ:
- He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)

- She is my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
- It is a cat. (Nó là một con mèo.)
Cách Sử Dụng Ngôi Thứ Ba Số Ít
Việc sử dụng ngôi thứ ba số ít đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Chủ Ngữ Ngôi Thứ Ba Số Ít
Các đại từ “he,” “she,” và “it” được sử dụng làm chủ ngữ trong câu. “He” dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai, “she” dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc con gái, và “it” dùng để chỉ một vật, con vật, hoặc một ý niệm.
Ví dụ:
- He likes to play football. (Anh ấy thích chơi bóng đá.)
- She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
- It is raining outside. (Trời đang mưa.)
Động Từ Với Ngôi Thứ Ba Số Ít
Khi sử dụng ngôi thứ ba số ít, động từ thường phải được chia theo quy tắc riêng.
Động từ “to be”
- He is (Anh ấy thì)
- She is (Cô ấy thì)
- It is (Nó thì)
Ví dụ:
- He is happy. (Anh ấy hạnh phúc.)
- She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)

- It is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
Động từ thường ở thì hiện tại đơn
Trong thì hiện tại đơn, hầu hết các động từ sẽ thêm “-s” hoặc “-es” vào cuối khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- He plays (Anh ấy chơi)
- She writes (Cô ấy viết)
- It eats (Nó ăn)
Ví dụ:
- He plays the guitar. (Anh ấy chơi guitar.)
- She writes novels. (Cô ấy viết tiểu thuyết.)
- It eats its food. (Nó ăn thức ăn của nó.)
Quy tắc thêm “-s” hoặc “-es”:
- Thêm “-s” vào hầu hết các động từ: play → plays, write → writes, eat → eats.
- Thêm “-es” vào các động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o: watch → watches, wash → washes, go → goes.
- Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi “y” thành “i” và thêm “-es”: study → studies, cry → cries.
Động từ thường ở thì quá khứ đơn
Trong thì quá khứ đơn, động từ không thay đổi theo ngôi. Tuy nhiên, động từ “to be” có dạng “was” cho ngôi thứ ba số ít.
- He was (Anh ấy đã)
- She was (Cô ấy đã)
- It was (Nó đã)
Ví dụ:
- He was a student. (Anh ấy đã từng là một học sinh.)
- She was tired. (Cô ấy đã mệt.)
- It was cold yesterday. (Hôm qua trời lạnh.)
Các Lưu Ý Quan Trọng
- Sử dụng “it” cho vật nuôi: Bạn có thể sử dụng “he” hoặc “she” thay vì “it” cho vật nuôi để thể hiện sự gần gũi.
- Ví dụ: My cat is very friendly. She loves to play. (Con mèo của tôi rất thân thiện. Nó thích chơi.)
- “It” làm chủ ngữ giả: “It” có thể được sử dụng để chỉ thời tiết, thời gian, hoặc khoảng cách.
- Ví dụ: It is raining. (Trời đang mưa.)

- Ví dụ: It is raining. (Trời đang mưa.)
- Sử dụng “they” khi không xác định giới tính: Khi không biết giới tính của một người, bạn có thể sử dụng “they” để thay thế.
- Ví dụ: If a student needs help, they should ask the teacher. (Nếu một học sinh cần giúp đỡ, họ nên hỏi giáo viên.)
Kết Luận
Nắm vững cách sử dụng ngôi thứ ba số ít là rất quan trọng để viết và nói tiếng Anh một cách chính xác. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết về chủ đề này. Chúc bạn thành công trên con đường học tiếng Anh!

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]