Nội dung bài viết
Bạn đã bao giờ tự hỏi this is the first time là thì gì và cách sử dụng nó một cách chính xác trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc “This is the first time” thường được dùng để diễn tả những trải nghiệm đầu tiên, những điều mà bạn chưa từng làm trước đây. Hãy cùng merakicenter.edu.vn khám phá bí mật của cấu trúc này, từ cách dùng, công thức đến những ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh!
1. Cấu Trúc “This is the First Time” Là Gì?
“This is the first time” dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên”. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự việc nào đó mới xảy ra lần đầu tiên trong đời của người nói.
Cấu trúc này bao gồm các thành phần:
- This: Đại từ chỉ định, nghĩa là “đây”.
- Is: Động từ to be, nghĩa là “thì, là”.
- The first: Tính từ chỉ thứ tự, nghĩa là “đầu tiên”.
- Time: Danh từ, nghĩa là “thời gian, lần”.
Ví dụ:
This is the first time I’ve ever studied English with Meraki Center! (Đây là lần đầu tiên tôi học tiếng Anh với Meraki Center đó!)
2. Ý Nghĩa Của Cấu Trúc “This is the First Time”
Như đã đề cập, cấu trúc “This is the first time” dùng để diễn tả một trải nghiệm mới, một điều gì đó bạn chưa từng trải qua trước đây. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và đặc biệt của sự kiện đó.
Cấu trúc này có thể thay thế bằng “It is the first time” mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Ví dụ:
- It is the first time I have seen such a beautiful sunset. (Đây là lần đầu tiên tôi thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy).
- This is the first time I have visited Hanoi. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Hà Nội).
3. Công Thức và Cách Sử Dụng Cấu Trúc “This is the First Time”
Công thức phổ biến nhất của cấu trúc “This is the first time” là:
This is the first time + S + have/has + V3/ed
Trong đó:
- S: Chủ ngữ (Subject).
- have/has: Trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành.
- V3/ed: Động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle).
Lưu ý quan trọng: Mệnh đề sau “This is the first time” thường được chia ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) vì nó diễn tả một hành động xảy ra lần đầu tiên từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ:
- This is the first time she has traveled abroad. (Đây là lần đầu tiên cô ấy đi du lịch nước ngoài).
- Tương đương: She has never traveled abroad before. (Cô ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài trước đây).
- This is the first time I have eaten sushi. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi).
- Tương đương: I haven’t eaten sushi before. (Tôi chưa từng ăn sushi trước đây).
4. Các Cấu Trúc Tương Đương Với “This is the First Time”
Để làm phong phú thêm vốn tiếng Anh của bạn, hãy cùng merakicenter.edu.vn tìm hiểu những cấu trúc tương đương với “This is the first time”:
4.1. Sử dụng “It is the First Time”
Như đã nói ở trên, bạn có thể thay thế “This is the first time” bằng “It is the first time” mà không thay đổi ý nghĩa.
Ví dụ:
- This is the first time he has won a lottery = It is the first time he has won a lottery. (Đây là lần đầu tiên anh ấy trúng xổ số).
4.2. Sử dụng Trạng Từ “Ever”
Trạng từ “ever” thường được dùng trong thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh tính “từ trước đến nay” của hành động.
Ví dụ:
- I have never tried durian before = This is the first time I have tried durian. (Tôi chưa bao giờ ăn sầu riêng trước đây = Đây là lần đầu tiên tôi ăn sầu riêng).
4.3. Sử dụng “Before” (Trước Đây)
Bạn có thể sử dụng “before” để diễn tả ý nghĩa tương tự như “This is the first time”.
Công thức:
- S + have/has + never + V3/ed + before
- S + have/has not + V3/ed + before
Ví dụ:
- This is the first time I have seen a shooting star. (Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy sao băng) = I have not seen a shooting star before. (Tôi chưa từng thấy sao băng trước đây).
5. Mở Rộng Cấu Trúc “This is the First Time”
5.1. Sử Dụng Ở Thì Quá Khứ và Tương Lai
Ngoài thì hiện tại hoàn thành, bạn có thể sử dụng cấu trúc “This is the first time” ở thì quá khứ đơn (is -> was) hoặc thì tương lai đơn (is -> will be). Khi đó, mệnh đề sau sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành hoặc tương lai hoàn thành tương ứng.
Ví dụ:
- Quá khứ đơn – Quá khứ hoàn thành: This was the first time we had traveled by train. (Đây là lần đầu tiên chúng tôi đi du lịch bằng tàu hỏa).
- Tương lai đơn – Tương lai hoàn thành: This will be the first time I have lived alone. (Đây sẽ là lần đầu tiên tôi sống một mình).
5.2. Thay “First” Bằng “Second, Third…”
Bạn không chỉ dùng để diễn tả “lần đầu tiên” mà còn có thể dùng để diễn tả “lần thứ hai, lần thứ ba…” bằng cách thay thế “first” bằng các số thứ tự tương ứng.
Ví dụ:
- It’s the second time I’ve visited this museum. (Đây là lần thứ hai tôi đến thăm bảo tàng này).
- This is the third time he has called me today. (Đây là lần thứ ba anh ấy gọi cho tôi hôm nay).
5.3. Vị Trí Của Cấu Trúc “This is the First Time”
Thông thường, cấu trúc “This is the first time” đứng ở đầu câu, đặc biệt trong văn viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi nó được đặt ở cuối câu như một câu cảm thán.
Ví dụ:
- She apologized! This is the first time! (Cô ấy xin lỗi rồi! Đây là lần đầu tiên đó!).
6. Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức, hãy cùng làm một vài bài tập nhỏ nhé!
Bài 1: Tìm lỗi sai và sửa lại:
- This is the first time he have driven a car.
- It was the first time I eat spicy food.
- The first time she go to the beach, she got sunburned.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “This is the first time”:
- I have never been to Japan before.
- She hasn’t seen that movie before.
(Đáp án sẽ được cung cấp ở cuối bài viết!)
Kết Luận
Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc “this is the first time là thì gì”, cách sử dụng và các cấu trúc tương đương. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn tả những trải nghiệm lần đầu một cách tự tin và chính xác hơn. Đừng quên ghé thăm merakicenter.edu.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác!
(Đáp án bài tập)
- Bài 1:
- have -> has
- eat -> ate/eaten
- go -> went
- Bài 2:
- This is the first time I have been to Japan.
- This is the first time she has seen that movie.
Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]