Trong ngành xây dựng, việc sử dụng các thuật ngữ tiếng Anh viết tắt là vô cùng phổ biến. Để giúp bạn đọc dễ dàng tra cứu và hiểu rõ ý nghĩa của những ký hiệu này, bài viết dưới đây tổng hợp và giải thích chi tiết các thuật ngữ viết tắt thường gặp trong lĩnh vực xây dựng.
Các Thuật Ngữ Viết Tắt Quan Trọng Trong Xây Dựng
| Thuật ngữ | Chữ viết tắt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đảm bảo chất lượng | QA | Quality Assurance |
| Kiểm soát chất lượng | QC | Quality Control |
| Kỹ sư dự toán | QS | Quality Surveyor |
| Yêu cầu thông tin | RFI | Request for Information |
| Yêu cầu báo giá | RFQ | Request for Quotation |
| Giải pháp đám mây của Autodesk | ACC | Autodesk Construction Cloud |
| Kiến trúc, kỹ thuật & Xây dựng | AEC | Architecture, Engineering & Construction |
| Môi trường dữ liệu chung | CDE | Common Data Environment |
| Danh mục khối lượng | BOQ | Bill of Quantities |
| Gia hạn thời gian | EOT | Extension of Time |
| Thiết kế hỗ trợ máy tính | CAD | Computer Aided Design |
| Mô hình thông tin xây dựng | BIM | Building Information Modeling |
| Quy trình triển khai BIM | BEP | BIM Execution Plan |
| Mức độ phát triển | LOD | Level of Development |
| Mức độ thông tin | LOI | Level of Information |
| Yêu cầu thông tin của chủ đầu tư | EIR | Employer’s Information Requirements |
| Công nghệ thực tế ảo | VR | Virtual Reality |
| Công nghệ thực tế tăng cường | AR | Augmented Reality |
| Cơ điện, nước và thoát nước | MEP | Mechanical, Electrical, Plumbing |
| Phương pháp đường găng | CPM | Critical Path Method |
| Thiết bị bảo hộ cá nhân | PPE | Personal Protective Equipment |
![]() |
||
| Cơ quan an toàn và sức khỏe nghề nghiệp | OSHA | Occupational Safety and Health Administration |
| Sưởi, thông gió và điều hòa không khí | HVAC | Heating, Ventilation, and Air Conditioning |
| Chuẩn định dạng công nghiệp | IFC | Industry Foundation Classes |
| Lệnh thay đổi | CO | Change Order |
| Cấu trúc phân bổ công việc | WBS | Work Breakdown Structure |
| Báo cáo sự không phù hợp | NCR | Non-Conformance Report |
| Kế hoạch ngăn ngừa ô nhiễm nước mưa | SWPPP | Stormwater Pollution Prevention Plan |
| Sức khỏe, an toàn, môi trường | HSE | Health, Safety, Environment |
![]() |
||
| Hiệp hội Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn | FIDIC | International Federation of Consulting Engineers |
| Viện Bê tông Mỹ | ACI | American Concrete Institute |
| Hội chuẩn Mỹ cho kiểm tra và vật liệu | ASTM | American Society for Testing and Materials |
| Hội nghị quốc tế các quan chức xây dựng | ICBO | International Conference of Building Officials |
| Thiết kế đạt chuẩn hàng đầu về năng lượng và môi trường | LEED | Leadership in Energy and Environmental Design |
| Giới hạn cháy nổ dưới | LEL | Lower Explosive Limit |
| Giới hạn cháy nổ trên | UEL | Upper Explosive Limit |
| Sơ đồ đường ống và thiết bị | P&ID | Piping and Instrumentation Diagram |
| Camera giám sát | CCTV | Closed Circuit Television |
| Lệnh thay đổi phạm vi công việc hoặc đơn giá hạng mục | VO | Variation Order |
| Kỹ thuật giá trị | VE | Value Engineering |
| Quản lý cơ sở vật chất | FM | Facility Management |
| Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế | ISO | International Organization for Standardization |
| Mô hình thông tin tài sản | AIM | Asset Information Model |
| Mô hình thông tin dự án | PIM | Project Information Model |
Lời Kết
Hy vọng bảng tổng hợp này sẽ là một công cụ hữu ích, giúp bạn đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn các thuật ngữ chuyên ngành xây dựng. Việc nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc hàng ngày.
Thanh Tân



Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]