Nội dung bài viết
“How are you?” là gì? Các cách trả lời thông minh và tự nhiên nhất
Trong những bài học tiếng Anh đầu tiên, chắc hẳn ai cũng quen thuộc với câu hỏi “How are you?”. Đây là một trong những cách giao tiếp cơ bản để bắt đầu một cuộc trò chuyện. Tuy nhiên, ngoài câu trả lời “I’m fine, thank you,” bạn có thể sử dụng nhiều cách khác hay và tự nhiên hơn. Bài viết này của merakicenter.edu.vn sẽ giúp bạn khám phá những cách trả lời đa dạng và phù hợp cho câu hỏi quen thuộc này.
“How are you?” có nghĩa là gì?
“How are you?” là một câu hỏi cửa miệng phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “Bạn có khỏe không?”. Tuy nhiên, câu hỏi này không chỉ dùng để hỏi về sức khỏe mà còn là một lời chào hỏi, mang ý nghĩa “Ngày hôm nay của bạn thế nào?”.
Ví dụ:
An: Hello, Lien. Long time no see, how are you? (An: Xin chào, Liên. Lâu rồi không gặp, bạn khỏe không?)
Liên: Hi, An. Things are good, how about you? (Liên: Chào, An. Mọi thứ đều ổn, còn bạn thì sao?)
Các cách trả lời “How are you?” thật tự nhiên
Tùy thuộc vào tình huống và cảm xúc của bạn, bạn có thể lựa chọn các cách trả lời khác nhau. Dưới đây là một số gợi ý hữu ích:
- Cấu trúc chung: I am (I’m) + adj (tính từ chỉ cảm xúc, trạng thái)
Ví dụ: I’m fine (Tớ khỏe), I’m good (Tớ ổn), I’m happy (Tớ rất vui)…
Khi bạn cảm thấy tốt

- I’m fine, thank you: Tôi ổn, cảm ơn bạn.
- Good/ I’m good/ I’m pretty good: Tôi thấy rất ổn/ khá ổn.
- Very well, thanks: Rất khỏe, cảm ơn bạn.
- Pretty fair: Khá tuyệt.
- I’m doing really well: Tôi đang thấy rất tốt.
- I’m happy right now: Hiện tại tôi cảm thấy hạnh phúc.
- Things are good: Mọi thứ khá tốt.
- Never been better!: Chưa bao giờ tốt hơn!
- Full of beans: Tràn trề năng lượng.
- Yeah, all right: Ừ, đều ổn cả.
- It’s all good: Mọi chuyện đều ổn.
- The best I can be: Tôi đang trong trạng thái tốt nhất đây.
- I’m in a good mood: Tâm trạng của tôi đang rất tốt.
- Can’t complain!: Không thể phàn nàn gì cả!
Khi bạn ở trạng thái bình thường
- Same old same old: Vẫn thế.
- So-so: Tàm tạm.
- I’m fine/ I’m OK: Tớ thấy ổn.
- Just the usual: Như mọi khi thôi.
- Not too bad: Không quá tệ.
- I’m better on the inside than I look on the outside: Tôi thực ra ổn hơn so với những gì bạn thấy đấy.
- Nothing much/ Not a lot: Không làm sao đâu.
- Medium well: Bình thường thôi.
- Still holding up: Vẫn còn trụ được.
- Hanging in there: Vẫn đang trụ được.
- Not giving up: Vẫn đang cố gắng.
- Still alive: Vẫn sống.
Khi bạn cảm thấy không tốt
- Not great: Không tuyệt lắm.
- Really bad: Rất là tệ.
- Couldn’t be worse: Không thể tệ hơn.
- I’m trying to stay positive: Tôi đang cố giữ lạc quan đây.
- I’m not sure yet: Tôi cũng không chắc nữa.
- I’m fatigued/ exhausted/ very tired: Tôi kiệt sức/ quá mệt.
- Not so well/ Not so good: Tôi không ổn lắm.
- I’ve been feeling down lately: Dạo này tôi cảm thấy chán.
- Better than nothing: Tệ lắm.
- Rotten: Hết hơi.
- I would be lying if I said I’m fine: Nếu tôi nói ổn thì là nói dối.
Hội thoại mẫu với câu hỏi “How are you?”
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu hỏi “How are you?” trong thực tế, hãy cùng xem qua các đoạn hội thoại mẫu sau:
Đoạn hội thoại 1: Trong công ty
Ms Adele: Good morning, John. How are you?
John: Good morning to you, Ms. Adele. I’m happy right now. Mr. Mendes has approved my project. And you?
Ms Adele: Oh congratulations, it’s good news. I’m sure you will do well. I’m good, thank you.
(Cô Adele: Chào buổi sáng, John. Bạn khỏe không?
John: Chào buổi sáng, cô Adele. Hiện tại tôi đang thấy rất vui. Ông Mendes đã chấp thuận dự án của tôi. Còn bạn thì sao?
Cô Adele: Ồ, chúc mừng nhé, đó là tin tốt. Tôi chắc chắn bạn sẽ làm tốt thôi. Tôi ổn, cảm ơn bạn.)
Đoạn hội thoại 2: Gặp lại bạn cũ
Selena: Hi, Justin, it’s been a while since we last met each other at graduation. How are you?
Justin: Hi, Selena.Yeah, it’s been a long time. Well, I am not so good now.
Selena: Oh, what’s going on?
Justin: I failed a job interview with my favorite company yesterday.
Selena: That’s very sad. But I think that the experience of failure teaches valuable lessons that can be used to improve performance the next time. I believe that you will do better in the next interview.
Justin: Thank you for your advice. You are right, I feel better right now.
(Selena: Chào Justin, đã lâu rồi kể từ lần gần nhất chúng ta gặp nhau tại lễ tốt nghiệp. Bạn khỏe không?
Justin: Chào Selena. Ừ, lâu lắm rồi nhỉ. Thật ra hiện tại mình đang không ổn lắm.
Selena: Ồ, có chuyện gì thế?
Justin: Hôm qua mình đã trượt phỏng vấn xin việc ở công ty mình yêu thích.
Selena: Buồn quá. Nhưng mình nghĩ rằng những lần thất bại sẽ dạy cho mình những bài học quý giá để cải thiện hơn vào lần sau. Mình tin rằng bạn sẽ làm tốt hơn trong buổi phỏng vấn tiếp theo.
Justin: Cảm ơn lời khuyên của bạn. Bạn nói đúng, mình cảm thấy tốt hơn rồi.)
Các cách chào hỏi tương tự “How are you?”

Ngoài “How are you?”, bạn có thể sử dụng các câu hỏi tương tự để thể hiện sự quan tâm và bắt đầu một cuộc trò chuyện:
- How are you doing?: Bạn thế nào rồi?
- How’s it going?: Mọi việc thế nào rồi?
- What’s up?: Khỏe không? (cách nói ngắn gọn, thân mật)
- You alright?: Bạn ổn chứ?
- How have you been?: Dạo này thế nào rồi?
- How are things going?: Mọi thứ ra sao rồi?
- Are you well?: Bạn vẫn ổn chứ?
- What’s going on?: Có chuyện gì thế?
- What is happening?: Có chuyện gì đang diễn ra vậy?
- How’s everything?: Có tin gì mới không?
Kết luận
Bài viết này của merakicenter.edu.vn đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng câu hỏi “How are you?”. Hy vọng bạn đã “bỏ túi” được những cách trả lời đa dạng và tự nhiên cho câu hỏi này trong nhiều tình huống khác nhau, cũng như các câu hỏi tương tự trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo và tự tin nhé!
Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]