Thứ Ngày Tháng Tiếng Anh Là Gì? Mẹo Hay & Cách Dùng Chuẩn (2025)

1. Cách Đọc và Viết Thứ, Ngày, Tháng Trong Tiếng Anh

1.1. Các Thứ Trong Tiếng Anh: Cách Đọc và Viết Dễ Nhớ

Nguồn gốc tên gọi của các thứ trong tiếng Anh xuất phát từ các vị thần trong thần thoại La Mã và Bắc Âu, tạo nên sự thú vị và dễ nhớ.

  • Sunday (Chủ nhật): Từ “Sun’s day” (Ngày của Mặt Trời).
  • Monday (Thứ hai): Từ “Moon’s day” (Ngày của Mặt Trăng).
  • Tuesday (Thứ ba): Đặt theo tên vị thần chiến tranh Tiu trong thần thoại Bắc Âu.
  • Wednesday (Thứ tư): Đặt theo tên thần Woden (Odin) trong thần thoại Bắc Âu.
  • Thursday (Thứ năm): Đặt theo tên thần Thor trong thần thoại Bắc Âu.
  • Friday (Thứ sáu): Đặt theo tên nữ thần Frigg trong thần thoại Bắc Âu.
  • Saturday (Thứ bảy): Đặt theo tên thần Saturn trong thần thoại La Mã.
Xem thêm  Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) là gì? Giải đáp từ A-Z

Bảng tóm tắt:

Thứ trong tuần Nghĩa tiếng Việt Viết tắt Phiên âm
Monday Thứ 2 Mon /ˈmʌndeɪ/
Tuesday Thứ 3 Tue /ˈtjuːzdeɪ/
Wednesday Thứ 4 Wed /ˈwenzdeɪ/
Thursday Thứ 5 Thu /ˈθɜːzdeɪ/
Friday Thứ 6 Fri /ˈfraɪdeɪ/
Saturday Thứ 7 Sat /ˈsætədeɪ/
Sunday Chủ nhật Sun /ˈsʌndeɪ/

English weekdays

Lưu ý: Luôn sử dụng giới từ “on” trước các ngày trong tuần. Ví dụ: “I have a meeting on Monday.”

1.2. Cách Đọc và Viết Các Ngày Trong Tháng

Trong tiếng Anh, ngày trong tháng được biểu thị bằng số thứ tự. Dưới đây là quy tắc chung:

  • Ngày 1: 1st (First)
  • Ngày 2: 2nd (Second)
  • Ngày 3: 3rd (Third)
  • Các ngày còn lại thường thêm “-th”: 4th, 5th, 6th,…
  • Ngày 21: 21st (Twenty-first)
  • Ngày 22: 22nd (Twenty-second)
  • Ngày 23: 23rd (Twenty-third)
  • Ngày 31: 31st (Thirty-first)

Bảng chi tiết:

Ngày Cách viết Phiên âm Viết tắt
Ngày 1 First /ˈfɜːrst/ 1st
Ngày 2 Second /ˈsek.ənd/ 2nd
Ngày 3 Third /θɜːd/ 3rd
Ngày 4 Fourth /fɔːθ/ 4th
Ngày 5 Fifth /fɪfθ/ 5th
Ngày 6 Sixth /sɪksθ/ 6th
Ngày 7 Seventh /ˈsev.ənθ/ 7th
Ngày 8 Eighth /eɪtθ/ 8th
Ngày 9 Ninth /naɪnθ/ 9th
Ngày 10 Tenth /tenθ/ 10th
Ngày 11 Eleventh /ɪˈlev.ənθ/ 11th
Ngày 12 Twelfth /twelfθ/ 12th
Ngày 13 Thirteenth /θɜːˈtiːnθ/ 13th
Ngày 14 Fourteenth /ˌfɔːˈtiːnθ/ 14th
Ngày 15 Fifteenth /ˌfɪfˈtiːnθ/ 15th
Ngày 16 Sixteenth /ˌsɪkˈstiːnθ/ 16th
Ngày 17 Seventeenth /ˌsev.ənˈtiːnθ/ 17th
Ngày 18 Eighteenth /ˌeɪˈtiːnθ/ 18th
Ngày 19 Nineteenth /ˌnaɪnˈtiːnθ/ 19th
Ngày 20 Twentieth /ˈtwen.ti.əθ/ 20th
Ngày 21 Twenty-first /ˌtwen.tiˈfɜːst/ 21st
Ngày 22 Twenty-second /ˌtwen.ti ˈsek.ənd/ 22nd
Ngày 23 Twenty-third /ˌtwen.ti θɜːd/ 23rd
Ngày 24 Twenty-fourth /ˌtwen.ti fɔːθ/ 24th
Ngày 25 Twenty-fifth /ˌtwen.ti fɪfθ/ 25th
Ngày 26 Twenty-sixth /ˌtwen.ti sɪksθ/ 26th
Ngày 27 Twenty-seventh /ˌtwen.ti ˈsev.ənθ/ 27th
Ngày 28 Twenty-eighth /ˌtwen.ti eɪtθ/ 28th
Ngày 29 Twenty-ninth /ˌtwen.ti naɪnθ/ 29th
Ngày 30 Thirtieth /ˈθɜː.ti.əθ/ 30th
Ngày 31 Thirty-first /ˌθɜː.ti ˈfɜːrst/ 31st
Xem thêm  Chiều Dài Vòng Tròn Gọi Là Gì? Bí Quyết Tính Chu Vi Đường Tròn

Calendar with dates

Lưu ý: Trong văn phong trang trọng, bạn có thể thêm dấu phẩy sau ngày và trước năm. Ví dụ: “On May 13, 2007, Nick was born.”

1.3. Cách Đọc, Viết Các Tháng Trong Năm Bằng Tiếng Anh

Tháng Cách viết Phiên âm Viết tắt
Tháng 1 January /ˈdʒænjʊəri/ Jan
Tháng 2 February /ˈfebrʊəri/ Feb
Tháng 3 March /mɑːrtʃ/ Mar
Tháng 4 April /ˈeɪprəl/ Apr
Tháng 5 May /meɪ/ May
Tháng 6 June /dʒuːn/ Jun
Tháng 7 July /dʒuˈlaɪ/ Jul
Tháng 8 August /ɔːˈɡʌst/ Aug
Tháng 9 September /sepˈtembər/ Sep
Tháng 10 October /ɒkˈtoʊbər/ Oct
Tháng 11 November /noʊˈvembər/ Nov
Tháng 12 December /dɪˈsembər/ Dec

Lưu ý:

  • Sử dụng giới từ “in” trước tháng: “She will have an exam in November.”
  • Khi có cả ngày và tháng, sử dụng giới từ “on” và cấu trúc “Month – Day”: “I think we can receive the gift on December 20th.”

1.4. Cách Đọc, Viết Các Năm Trong Tiếng Anh

Có hai cách phổ biến để đọc năm trong tiếng Anh:

  • Cách 1: Đọc như số đếm thông thường.
    • 2022: Two thousand and twenty-two
    • 2004: Two thousand and four
    • 918: Nine hundred and eighteen
  • Cách 2: Đọc hai chữ số phía trước và hai chữ số phía sau.
    • 2022: Twenty twenty-two
    • 2014: Twenty fourteen
    • 1963: Nineteen sixty-three

2. Cách Đọc và Viết Ngày, Tháng, Năm Trong Tiếng Anh Chính Xác

Sự khác biệt lớn nhất giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ nằm ở cách viết thứ ngày tháng.

2.1. Cách Đọc và Viết Ngày Tháng Năm Theo Tiếng Anh – Anh

  • Công thức: Day – Date – Month – Year
  • Ví dụ: Friday, 20th November 2020 hoặc Friday, 20 November 2020 hoặc 20/11/2020
  • Cách đọc: Thêm “the” trước ngày và “of” trước tháng.
    • Ví dụ: Friday, the twentieth of November, twenty twenty.
Xem thêm  Tối Ưu Vóc Dáng Quả Táo: Bài Tập Hiệu Quả Giảm Mỡ Toàn Thân Tại Nhà

2.2. Cách Đọc và Viết Ngày Tháng Năm Theo Tiếng Anh – Mỹ

Writing dates in English

  • Công thức: Day – Month – Date – Year
  • Ví dụ: Friday, November 20th, 2020 hoặc Friday, November 20, 2020 hoặc 11/20/2020
  • Cách đọc: Thêm “the” trước ngày, không dùng “of” trước tháng.
    • Ví dụ: Friday, November the twentieth, twenty twenty.

3. Cách Dùng Giới Từ Khi Viết Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

  • In: Dùng cho tháng, năm, thập kỷ, mùa.
    • Ví dụ: “I was born in July.”
  • At: Dùng cho thời gian cụ thể, lễ hội.
    • Ví dụ: “The film starts at six o’clock.”
  • On: Dùng cho ngày cụ thể trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ.
    • Ví dụ: “On Wednesday, I am taking my dog for a run.”
  • In time: Đủ thời gian để làm gì đó.
    • Ví dụ: “They arrived in time for the movie.”
  • On time: Đúng giờ, đúng kế hoạch.
    • Ví dụ: “Make sure you come to class on time tomorrow.”
  • Since/For: Diễn tả độ dài thời gian.
    • Ví dụ: “We’ve lived in New York since 1999.”

4. Những Lưu Ý Khi Nói, Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

  • Sử dụng giới từ phù hợp: “on” trước ngày, “in” trước tháng.
  • “On the lunar calendar” cho ngày âm lịch.
  • Thêm “the” trước ngày cụ thể trong tháng.

5. Mẫu Câu Hỏi và Trả Lời Về Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

  • “What’s the date for next Sunday?” (Chủ nhật tới là ngày nào?)
    • “Next Sunday’s date is the 25th.” (Chủ nhật tới là ngày 25)
  • “When does your summer vacation start?” (Khi nào kỳ nghỉ hè của bạn bắt đầu?)
    • “My summer vacation starts on June the 8th.” (Kỳ nghỉ hè của tôi bắt đầu vào ngày 8 tháng 6.)
  • “Do you ever have to work on weekend?” (Bạn có bao giờ phải làm việc vào cuối tuần không?)
    • “Occasionally, I have to work on weekend if there are urgent deadlines or special projects.” (Thỉnh thoảng, tôi phải làm việc vào thứ bảy nếu có deadline gấp hoặc dự án đặc biệt)

Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *