Nội dung bài viết
Chào mừng bạn đến với thế giới ngữ pháp tiếng Anh! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng: từ để hỏi trong tiếng Anh là gì (hay còn gọi là Wh-words). Nắm vững cách sử dụng các từ nghi vấn này không chỉ giúp bạn tự tin đặt câu hỏi mà còn là chìa khóa để bạn giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả và tự nhiên hơn. Hãy cùng merakicenter.edu.vn bắt đầu hành trình chinh phục kiến thức này ngay thôi!
1. Tổng Quan Về Từ Để Hỏi (Wh-words)
1.1. Định Nghĩa
Trong tiếng Anh, “từ để hỏi” (hay còn gọi là “Wh-words” hoặc “từ nghi vấn”) là những từ được sử dụng để bắt đầu một câu hỏi. Chúng giúp chúng ta thu thập thông tin cụ thể về người, vật, địa điểm, thời gian, lý do, cách thức, v.v. Một số các từ hỏi trong tiếng Anh phổ biến bao gồm: What, Who, Whom, Whose, Which, When, Where, Why, và How.
1.2. Danh sách từ để hỏi tiếng Anh và Cách Sử Dụng Chi Tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp danh sách từ để hỏi tiếng Anh cùng với chức năng và ví dụ minh họa cụ thể:
| Từ Để Hỏi | Chức Năng | Ví Dụ |
|---|---|---|
| What | Hỏi về thông tin, sự vật | What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)![]() |
| What…for | Hỏi về lý do, mục đích | What did you do that for? (Bạn làm điều đó để làm gì?) |
| When | Hỏi về thời gian | When does the class start? (Lớp học bắt đầu khi nào?) |
| Where | Hỏi về địa điểm | Where is the library? (Thư viện ở đâu?)![]() |
| Who | Hỏi về người (chủ ngữ) | Who is the president? (Ai là tổng thống?) |
| Whom | Hỏi về người (tân ngữ) | Whom did you invite to the party? (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?) |
| Whose | Hỏi về quyền sở hữu | Whose book is this? (Đây là sách của ai?) |
| Why | Hỏi về lý do | Why are you so happy? (Tại sao bạn lại vui như vậy?) |
| How | Hỏi về cách thức, phương pháp | How do you make this cake? (Bạn làm bánh này như thế nào?) |
| How far | Hỏi về khoảng cách | How far is it to the airport? (Đến sân bay bao xa?) |
| How long | Hỏi về thời gian, độ dài | How long will the movie last? (Bộ phim sẽ kéo dài bao lâu?) |
| How many | Hỏi về số lượng (đếm được) | How many students are in the class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp?) |
| How much | Hỏi về số lượng (không đếm được) | How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?) |
| How old | Hỏi về tuổi | How old is your brother? (Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?) |
| How often | Hỏi về tần suất | How often do you go to the gym? (Bạn có thường xuyên đi tập gym không?) |
2. Cấu Trúc Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi
2.1. Câu Hỏi Có Trợ Động Từ/Động Từ Khiếm Khuyết
Khi câu hỏi có trợ động từ (be, have, do) hoặc động từ khiếm khuyết (can, could, may, might, must, should, v.v.), cấu trúc câu sẽ như sau:
Từ để hỏi + Trợ động từ/Động từ khiếm khuyết + Chủ ngữ + Động từ chính
- Ví dụ:
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- What should I do? (Tôi nên làm gì?)
2.2. Câu Hỏi Không Có Trợ Động Từ/Động Từ Khiếm Khuyết
Trong trường hợp từ dùng để hỏi tiếng Anh như What, Which, Who, Whose đóng vai trò là chủ ngữ hoặc một phần của chủ ngữ, chúng ta không cần sử dụng trợ động từ. Cấu trúc câu sẽ là:
Từ để hỏi (chủ ngữ) + Động từ chính + (Các thành phần khác)
- Ví dụ:
- Who bought this? (Ai đã mua cái này?)
- What falls from the tree? (Cái gì rơi từ trên cây xuống?)
- Which team won the game? (Đội nào đã thắng trận đấu?)
2.3. Phân Biệt Từ Để Hỏi Làm Chủ Ngữ và Tân Ngữ
Một điểm thường gây nhầm lẫn là khi nào từ để hỏi trong tiếng Anh đóng vai trò chủ ngữ và khi nào là tân ngữ. Hãy xem xét bảng so sánh sau:
| Chủ Ngữ | Tân Ngữ | |
|---|---|---|
| Ví dụ | How many people survived? (Bao nhiêu người sống sót?) | How many people did you interview? (Bạn đã phỏng vấn bao nhiêu người?) |
| Giải thích | “How many people” là chủ ngữ, động từ theo sau trực tiếp. | “How many people” là tân ngữ, cần trợ động từ “did”. |
2.4. Lưu Ý Về “Who” và “Whom”
Cả “Who” và “Whom” đều dùng để hỏi về người, nhưng “Who” dùng cho chủ ngữ, còn “Whom” dùng cho tân ngữ. Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đứng trước “whom”:
- Who do you want to go with? (Bạn muốn đi với ai?)
- Whom do you want to go with?
- With whom do you want to go?
3. Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi
Khác với câu hỏi Yes/No, câu hỏi tiếng Anh với từ để hỏi đòi hỏi câu trả lời cung cấp thông tin cụ thể. Ví dụ:
- “What is your name?” – “My name is Anna.”
- “When will you visit?” – “I’ll visit next week.”
- “Where is the station?” – “It’s near the park.”
- “Why are you tired?” – “Because I didn’t sleep well.”
4. Câu Hỏi Phủ Định Với Từ Để Hỏi
Để tạo câu hỏi phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” vào trợ động từ:
- Who wants ice cream? -> Who doesn’t want ice cream? (Ai không muốn ăn kem?)
- Why did you go there? -> Why didn’t you go there? (Tại sao bạn không đến đó?)
Kết Luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững kiến thức về các từ hỏi trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để bạn thành thạo chủ điểm ngữ pháp này. Chúc bạn học tốt và chinh phục thành công tiếng Anh!
(Có thể thêm phần tài liệu tham khảo nếu cần thiết)
Nguồn: https://merakicenter.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng



Nội dung được phát triển bởi đội ngũ Meraki Center với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: [email protected]